TRẠI GIỐNG THU HÀ
traigiongthuha.com
Bảng tính chi phí & hiệu quả chăn nuôi gia cầm

Tính chi phí & hiệu quả chăn nuôi gia cầm

Tính toàn bộ chi phí một lứa nuôi từ con giống 1 ngày tuổi đến khi xuất bán: con giống, thức ăn, thuốc thú y, công lao động, khấu hao chuồng trại và lãi vay. Kết quả gồm giá thành mỗi kg hơi, lỗ lãi cả lứa, điểm hòa vốn và khuyến nghị nâng cao hiệu quả cho gà, ngan, vịt, ngỗng.

7 đối tượng nuôi Kiểm tra số liệu tự động Xuất báo cáo có logo Tính ngay trên máy, không gửi số liệu đi
  1. Chọn đối tượng nuôiBộ thông số tham chiếu của loài được nạp sẵn để có ngay một kết quả nền.
  2. Sửa theo số liệu của trạiSố con, giá giống, FCR, giá cám, giá bán, tiền công, khấu hao.
  3. Đọc kết quả và khuyến nghịGiá thành mỗi kg, lỗ lãi, điểm hòa vốn, việc cần làm để cải thiện.

Chọn đối tượng nuôi

📊Kết quả lứa nuôi

Kiểm tra tính hợp lý của số liệu

Tự động soát các cặp số liệu bất nhất trước khi kết luận về lỗ lãi.

📝Thông số lứa nuôi

Đòn cân bằng nhanh

Tác động tới lợi nhuận khi thay đổi từng yếu tố, các yếu tố khác giữ nguyên.

💰Cấu trúc chi phí chi tiết

Cấu trúc chi phí một lứa nuôi theo từng khoản mục

📈Biểu đồ

Tỷ trọng chi phí

Lợi nhuận theo giá bán

Chi phí tích lũy theo giai đoạn

Xuất file mang logo & quản lý phương án

Mọi file xuất ra đều mang tên, logo Trại giống Thu Hà — traigiongthuha.com và thời điểm xuất.

Trợ lý tính giá cám bình quân gia quyền

Nhập tỷ lệ khối lượng và giá của từng loại cám theo giai đoạn, sau đó áp dụng vào ô “Giá cám công nghiệp bình quân”.
Giai đoạn% khối lượngGiá (đ/kg)
Bình quân gia quyền100%0

🎚️Mức độ ảnh hưởng của từng biến số (±10%)

Thanh dài hơn nghĩa là lợi nhuận nhạy cảm hơn với biến số đó — nên ưu tiên kiểm soát các biến số đứng đầu.

Ma trận lợi nhuận: giá bán × giá cám

Ma trận lợi nhuận: FCR × tỷ lệ chết

⚖️Ngưỡng hòa vốn

Mức tối đa hoặc tối thiểu của từng yếu tố để lứa nuôi không lỗ. Nếu phương án đang lỗ, đây là mức cần đạt để về hòa vốn.

🔄So sánh hiệu quả giữa các đối tượng nuôi

Mỗi loài tính theo bộ thông số mặc định của loài đó, cùng quy mô và cùng cấu hình lao động, khấu hao đang nhập. Cột lợi nhuận trên con trên tháng dùng để so sánh giữa các loài có chu kỳ dài ngắn khác nhau.
So sánh hiệu quả giữa các đối tượng nuôi theo cùng quy mô

Lợi nhuận trên con trên tháng theo loài

💡Khuyến nghị theo số liệu đang nhập

Sắp xếp theo mức độ ưu tiên, có định lượng tác động bằng tiền để so sánh giữa các việc cần làm.

🩺Kỹ thuật trọng yếu theo đối tượng nuôi

Danh mục kiểm soát chi phí chung

🧮Công thức sử dụng

Toàn bộ phép tính của trang dựa trên các công thức dưới đây, không có bước ẩn nào.
Công thức tính chi phí và hiệu quả một lứa nuôi gia cầm
Chỉ tiêuCách tính
Số con xuất bánSố con vào × (1 − tỷ lệ chết %)
Tổng khối lượng hơiSố con xuất bán × khối lượng bình quân
Tổng lượng thức ănFCR × tổng khối lượng hơi × (1 + rơi vãi %)
Chi phí thức ăn(phần cám công nghiệp × giá cám) + (phần thức ăn tự có × giá quy đổi)
Chi phí công lao độngSố lao động × lương tháng × (số ngày nuôi ÷ 30), hoặc nhập tổng trực tiếp
Số lứa mỗi năm365 ÷ (số ngày nuôi + số ngày trống chuồng)
Khấu hao mỗi lứaTổng đầu tư ÷ số năm khấu hao ÷ số lứa mỗi năm
Lãi vayVốn vay × lãi suất %/năm × (số ngày nuôi ÷ 365)
Tổng chi phíGiống + thức ăn + thú y + đệm lót + điện nước + công + khấu hao + thuê + lãi vay + khác
Doanh thuTổng khối lượng hơi × giá bán + doanh thu phụ
Giá thànhTổng chi phí ÷ tổng khối lượng hơi
Giá bán hòa vốn(Tổng chi phí − doanh thu phụ) ÷ tổng khối lượng hơi
Lợi nhuậnDoanh thu − tổng chi phí
Tăng trọng bình quân ADGKhối lượng xuất bán × 1000 ÷ số ngày nuôi
Chỉ số hiệu quả sản xuất PI(Tỷ lệ sống % × ADG g/ngày) ÷ (FCR × 10)
Lợi nhuận trên con trên thángLợi nhuận mỗi con ÷ (số ngày nuôi + ngày trống) × 30

📖Thuật ngữ và đơn vị

FCR (hệ số chuyển hóa thức ăn)
Số kg cám tiêu thụ để tạo ra 1 kg khối lượng hơi xuất bán. Trong trang này FCR đã bao gồm phần cám của những con chết trong lứa; phần rơi vãi khai báo riêng. FCR càng thấp càng tốt.
Khối lượng hơi
Khối lượng gia cầm sống tại thời điểm bán tại chuồng, đơn vị kg/con.
Giá thành
Tổng chi phí một lứa chia cho tổng số kg hơi bán được, đơn vị đồng/kg. Đây là mức giá bán tối thiểu để không lỗ nếu không có doanh thu phụ.
Điểm hòa vốn (giá bán hòa vốn)
Mức giá bán mỗi kg hơi mà tại đó lợi nhuận bằng 0, sau khi đã trừ doanh thu phụ như phân và bao cám.
ADG (tăng trọng bình quân ngày)
Khối lượng tăng thêm mỗi con mỗi ngày, đơn vị gam/con/ngày. ADG cao nghĩa là rút ngắn được thời gian nuôi.
PI (chỉ số hiệu quả sản xuất)
Chỉ số tổng hợp của tỷ lệ sống, tăng trọng và FCR, dùng phổ biến cho gà thịt công nghiệp. PI càng cao thì lứa nuôi càng hiệu quả.
Số lứa mỗi năm
365 ngày chia cho tổng thời gian nuôi và số ngày trống chuồng. Chỉ tiêu này quyết định mức khấu hao phân bổ cho mỗi lứa.
Vốn lưu động cho một lứa
Số tiền phải bỏ ra trong lứa, gồm mọi khoản chi trừ khấu hao vì khấu hao không phải chi tiền trong lứa.
Mật độ nuôi
Số kg khối lượng hơi trên mỗi m² chuồng khi xuất bán. Mật độ vượt tham chiếu làm xấu FCR và tăng loại thải.

📋Chỉ tiêu tham chiếu theo loài

Mức tham chiếu để đối chiếu, không phải cam kết năng suất. Giá trong bảng là giá tham chiếu cài sẵn, cần cập nhật theo thị trường.
Chỉ tiêu kỹ thuật tham chiếu theo từng đối tượng nuôi
Đối tượng nuôiNgàyFCRkg/conChết %ADG g/ngàykg/m²Giống đ/conCám đ/kgBán đ/kg
Gà thịt công nghiệp (trắng)421,62,64623612.00013.50031.000
Gà lông màu / gà lai752,452,26292411.00012.80048.000
Gà ta thả vườn1153,21,88161413.00012.00085.000
Vịt siêu thịt (CV Super M)482,353,25672214.00012.50042.000
Vịt cỏ / vịt bầu địa phương752,91,87241812.00012.00060.000
Ngan (ngan Pháp R71)802,94,26532028.00012.50060.000
Ngỗng thịt1053,24,68441265.00011.50075.000

Giới hạn của mô hình

  • Các giá trị mặc định là mức tham chiếu phổ biến, không phải số liệu thị trường tại thời điểm sử dụng. Cần thay bằng số liệu thực tế của trại và báo giá hiện hành trước khi dùng để ra quyết định.
  • FCR được định nghĩa là kg cám tiêu thụ trên 1 kg khối lượng hơi xuất bán, đã bao gồm phần cám của số con chết trong lứa. Phần rơi vãi được cộng thêm riêng để tránh trùng lặp.
  • Mô hình tính cho một lứa hoàn chỉnh, không mô phỏng biến động giá trong lứa, không tính thuế, không tính chi phí xử lý dịch bệnh phát sinh đột biến và không tính giá trị tồn kho cám cuối lứa.
  • Khấu hao phân bổ theo số lứa mỗi năm suy ra từ thời gian nuôi và số ngày trống chuồng; nếu trại nuôi gối lứa cần điều chỉnh lại.
  • Khuyến nghị mang tính định hướng quản trị chi phí và kỹ thuật cơ bản, không thay thế phác đồ thú y cụ thể của cán bộ thú y phụ trách.

Câu hỏi thường gặp

Bảng tính dùng được cho những đối tượng nuôi nào?
Bảy đối tượng: gà thịt công nghiệp, gà lông màu, gà ta thả vườn, vịt siêu thịt, vịt cỏ, ngan và ngỗng thịt. Mỗi đối tượng có bộ thông số tham chiếu riêng về thời gian nuôi, FCR, khối lượng xuất bán, tỷ lệ chết và mật độ nuôi để đối chiếu với số liệu thực tế của trại.
FCR trong bảng tính được hiểu thế nào?
FCR ở đây là số kg cám tiêu thụ cho mỗi kg khối lượng hơi xuất bán, đã bao gồm phần cám của những con chết trong lứa. Phần rơi vãi được khai báo riêng ở ô “Rơi vãi và thất thoát cám” để không tính trùng. Nếu sổ sách của trại dùng định nghĩa khác thì cần quy đổi trước khi nhập.
Giá con giống, giá cám và giá bán mặc định lấy từ đâu?
Đó là mức tham chiếu phổ biến, cài sẵn để bảng tính chạy được ngay, không phải giá thị trường tại thời điểm sử dụng. Trước khi dùng để ra quyết định, cần thay bằng báo giá hiện hành và số liệu thực tế của trại.
Vì sao gà thịt công nghiệp ở bộ số mặc định lại ra lỗ?
Với giá cám 13.500 đ/kg và giá bán 31.000 đ/kg hơi, giá thành tính ra khoảng 31.800 đ/kg nên lứa nuôi lỗ nhẹ. Đây là kết quả tính đúng theo tham số nhập, phản ánh biên lợi nhuận rất mỏng của gà trắng ở vùng giá đó, không phải lỗi của bảng tính.
Có tính công lao động của gia đình không?
Có tùy chọn. Nếu bật ô “Tính công lao động, kể cả công gia đình, vào chi phí” thì tiền công được cộng vào giá thành. Nếu tắt, lợi nhuận hiển thị bao gồm cả tiền công của gia đình và bảng tính sẽ ghi rõ điều này để tránh so sánh sai với phương án đi làm thuê hoặc cho thuê chuồng.
Số liệu tôi nhập có được gửi đi đâu không?
Không. Toàn bộ phép tính chạy trên máy của người dùng. Các phương án đã lưu chỉ nằm trong bộ nhớ cục bộ của trình duyệt trên thiết bị đó và có thể xóa bất kỳ lúc nào. Trang không gửi số liệu về máy chủ.
Làm sao giảm giá thành mỗi kg nhanh nhất?
Theo cấu trúc chi phí thường gặp, thức ăn chiếm 60–75% nên FCR, giá cám và tỷ lệ rơi vãi là ba yếu tố có tác động lớn nhất; kế đến là tỷ lệ chết và khối lượng xuất bán. Tab “Độ nhạy & hòa vốn” xếp hạng mức ảnh hưởng theo số liệu đang nhập, còn tab “Khuyến nghị” quy đổi từng việc cần làm ra số tiền cụ thể mỗi lứa.

Bản quyền và ghi nhận nguồn

  • Công cụ do Trại giống Thu Hà (traigiongthuha.com) phát hành. Logo, tên thương hiệu và tên miền được nhúng trong mọi file xuất ra: HTML, PNG, CSV, JSON và bản in.
  • Trang chạy trên máy người dùng nên mã nguồn về nguyên tắc vẫn có thể bị sao chép. Các biện pháp trong trang là ghi nhận thương hiệu và truy vết nguồn gốc, không phải cơ chế chống sao chép.
  • Nếu cần bảo vệ chặt hơn, hướng khả thi là đưa phần tính toán lên máy chủ và cấp quyền theo tài khoản, khi đó người dùng chỉ nhận kết quả chứ không nhận toàn bộ logic tính.

Miễn trừ trách nhiệm

  • Kết quả chỉ mang tính tham khảo. Mọi con số phụ thuộc hoàn toàn vào thông số người dùng nhập. Bảng tính không kiểm chứng được số liệu đó có phản ánh đúng thực tế của trại hay không.
  • Không phải cam kết năng suất. Các chỉ tiêu tham chiếu theo loài (thời gian nuôi, FCR, khối lượng, tỷ lệ chết) là mức thường gặp để đối chiếu, không phải mức bảo đảm cho đàn của người dùng.
  • Giá cài sẵn không phải giá thị trường. Giá con giống, giá cám và giá bán mặc định là mức tham chiếu, cần cập nhật theo báo giá hiện hành trước khi dùng để ra quyết định mua giống, vào lứa hay chốt giá bán.
  • Không phải tư vấn đầu tư, tài chính hay thú y. Bảng tính không thay thế phác đồ phòng bệnh và hướng dẫn dùng thuốc của cán bộ thú y phụ trách, cũng không thay thế thẩm định của tổ chức tín dụng khi vay vốn.
  • Giới hạn của mô hình. Mô hình tính cho một lứa hoàn chỉnh, không mô phỏng biến động giá trong lứa, không tính thuế, không tính thiệt hại do dịch bệnh bùng phát hay thiên tai, không tính tồn kho cám cuối lứa.
  • Trách nhiệm quyết định thuộc về người sử dụng. Trại giống Thu Hà không chịu trách nhiệm đối với thiệt hại, tổn thất hay chi phí phát sinh từ việc sử dụng kết quả của bảng tính này cho quyết định kinh doanh.
  • Dữ liệu và quyền riêng tư. Toàn bộ phép tính chạy trên thiết bị của người dùng. Phương án đã lưu chỉ nằm trong bộ nhớ cục bộ của trình duyệt và không được gửi về máy chủ.
TRẠI GIỐNG THU HÀ — con giống gia cầm và tư vấn kỹ thuật chăn nuôi · traigiongthuha.com
Bản quyền nội dung, công thức và mã nguồn thuộc Trại giống Thu Hà. Khi chia sẻ lại, vui lòng giữ nguyên tên và logo thương hiệu trong trang cũng như trong các file xuất ra.