Mô hình xoay được · Không cần cài gì

Mô hình 3D chuồng ngan và cách dựng để nuôi đạt hiệu quả

Ngan bay được và thích đậu — hai đặc điểm này quyết định phần lớn kết cấu chuồng, khác cả gà lẫn vịt. Thiếu lưới che sân là mất con; thiếu sào đậu là ngan leo lên máng ăn nằm. Kéo để xoay mô hình, tách từng lớp và phóng to để xem rõ từng chi tiết.

Mô hình chuồng ngan nuôi nền

Mô hình minh hoạ chuồng rộng 6 m, dài 12 m, kèm sân chơi có lưới che trên và sào đậu bên trong.

Cách xem: kéo ngang để xoay, chụm hai ngón để phóng to, hai ngón cùng kéo để dời mô hình — vuốt dọc vẫn cuộn trang như bình thường. Trên máy tính: giữ Ctrl rồi lăn chuột để phóng, hoặc bấm vào khung rồi dùng phím mũi tên và phím + −.

Chọn một bộ phận để xem chi tiết Bấm vào tên bộ phận phía trên, mô hình sẽ làm nổi lớp đó và hiện thông số kèm lý do làm như vậy.

Bảy con số cần nhớ khi dựng chuồng ngan

Nếu chỉ đọc một mục trên trang này thì đọc mục này. Chi tiết và lý do nằm ở các phần bên dưới.

  • Lưới quây sân cao 1,8–2 m và có lưới che trên — ngan mái bay khoẻ, sân hở là mất con
  • Sào đậu 15–20 cm mỗi con, cao 30–50 cm khỏi nền, thanh đường kính 4–5 cm
  • Mật độ 3–4 con/m² với ngan thịt, 2–3 con/m² với ngan sinh sản
  • Nền dốc 3–4% về mương, mặt để nhám, không đánh bóng
  • Chất độn dày 8–12 cm, xới đảo hằng ngày ở khu quanh máng
  • Nuôi tách trống và mái từ tuần 4–5, vì trống lớn gần gấp đôi mái
  • Để trống chuồng 14–21 ngày giữa hai lứa sau khi đã rửa, sát trùng và để khô

Chuồng ngan khác chuồng gà và chuồng vịt ở đâu

Ngan không phải vịt to hơn. Nhiều người bê nguyên chuồng vịt sang nuôi ngan rồi mất con vì ngan bay, hoặc thức ăn bẩn vì ngan đậu lên máng.

So sánh những điểm phải làm khác
Hạng mụcVịtNgan
Baybay thấpgần như không baybay khoẻ, nhất là ngan mái — sân phải có lưới che trên
Đậucó, sào caokhông đậuđậu, móng vuốt sắc — cần sào đậu thấp 30–50 cm
Mật độ nuôi thịt8 – 10 con/m²5 – 6 con/m²3 – 4 con/m², trống to nên thưa hơn
Độ dốc nền2 – 3%3 – 5%3 – 4%
Phân thảikhôrất ướtđặc hơn vịt nhưng vẫn ướt hơn gà
Chất độn8 – 10 cm10 – 15 cm8 – 12 cm
Ao bơikhôngtuỳ chọn, thích bơikhông cần, ngan ít xuống nước
Thời gian nuôi thịt7 – 12 tuần7 – 9 tuầnmái 10 – 11 tuần, trống 12 – 14 tuần
Chênh lệch trống máiítíttrống nặng gần gấp đôi mái — nên nuôi tách
Hai việc không được bỏ qua khi nuôi ngan Thứ nhất, sân chơi phải quây kín cả trên nóc. Ngan mái 2–3 kg bay qua hàng rào 1,5 m rất dễ, và ngan bay đi thường không quay lại. Thứ hai, phải có sào đậu. Không có sào thì ngan leo lên thành máng ăn và mép chuồng để ngủ, phân rơi thẳng vào cám và nước.

Tính kích thước chuồng theo số ngan

Nhập số con định nuôi một lứa, công cụ tính diện tích cần có và gợi ý kích thước chuồng, chiều dài sào đậu, máng ăn máng uống, diện tích sân chơi và lưới che sân.

Số con nuôi cùng lúc trong một chuồng
Mật độ mỗi kiểu nuôi khác nhau
Rộng quá thì gió không xuyên hết
Con số này dùng để làm gì Đây là mức tham khảo để ước lượng vật tư và chi phí ban đầu. Kích thước thật còn phụ thuộc khu đất, nguồn nước, hướng gió, khả năng đầu tư và quy định của địa phương về chăn nuôi.

Bảy bước dựng chuồng ngan theo thứ tự

Làm đúng thứ tự thì ít phải đục phá sửa lại. Riêng phần cột đỡ lưới che sân nên dựng cùng lúc với khung chuồng, chôn sau rất khó chắc.

  1. 1
    Chọn vị trí, hướng chuồng và đường thoát nước

    Ngan chịu lạnh khá tốt nhưng rất sợ ẩm và gió lùa. Chọn đất cao ráo và tính trước đường thoát nước thải.

    • Đặt trục dài theo hướng đông – tây, mặt thoáng quay nam hoặc đông nam
    • Nền đất cao ráo, không đọng nước mùa mưa
    • Có hố lắng xử lý nước rửa chuồng, không xả thẳng ra kênh mương chung
    • Cách nhà ở và nguồn nước sinh hoạt ít nhất 20 m — mức khuyến cáo cho nông hộ; trang trại quy mô chịu quy định riêng, phải hỏi cơ quan thú y địa phương
  2. 2
    Đổ nền dốc và đặt mương thoát

    Phân ngan đặc hơn phân vịt nên nền đỡ nhão hơn, nhưng khu quanh máng uống vẫn ướt và vẫn cần mương.

    • Bê tông dày 8–10 cm, đánh dốc 3–4% về một bên
    • Mương thoát rộng 30–40 cm, sâu 15–20 cm, có dốc dọc về hố lắng
    • Mặt nền để nhám — ngan đi trên nền trơn dễ ngã và tổn thương chân
    • Nền cao hơn sân ngoài 20–30 cm; chôn sẵn ống cấp nước trước khi đổ bê tông
  3. 3
    Làm sàn lưới khu uống nước

    Máng uống đặt hết lên sàn lưới bắc qua mương, để nước ngan vẩy ra rơi thẳng xuống mương thay vì ngấm vào chất độn.

    • Sàn rộng khoảng 1–1,2 m, cao hơn đáy mương 15–20 cm, tháo lên được để cọ rửa
    • Mắt lưới 1,5–2 cm với ngan con, 2–2,5 cm với ngan lớn — ngan có móng vuốt sắc, mắt lưới quá thưa dễ kẹt móng
    • Dùng lưới nhựa hoặc tre đóng thưa; tránh lưới thép trần vì gỉ nhanh và xước chân
  4. 4
    Dựng khung cột chuồng và cột đỡ lưới che sân

    Đây là điểm khác lớn nhất so với chuồng gà và chuồng vịt: phải dựng luôn hệ cột quanh sân chơi để căng lưới che trên.

    • Cột chuồng cách nhau 3–4 m, chôn sâu 50–60 cm có bê tông chân cột
    • Cao từ nền tới mép mái 2–2,4 m; tới đỉnh nóc 3–3,6 m
    • Cột quanh sân cao 1,8–2 m, khoảng cách 3–4 m, có dây néo hoặc giằng để căng lưới không võng
    • Phần chịu lực nên nhờ thợ xây dựng tính nếu khẩu độ lớn hoặc vùng hay bão
  5. 5
    Lợp mái và căng lưới che sân

    Mái hai dốc cho chuồng, lưới che cho sân. Không có lưới che thì ngan mái bay ra ngoài, và chim hoang cũng bay vào mang mầm bệnh.

    • Mái tôn dốc 30–40%, tức khoảng 17–22 độ, nhô ra khỏi tường 1–1,5 m
    • Chừa khe thoáng ở đỉnh nóc cho khí nóng thoát lên
    • Lưới che sân dùng lưới nhựa mắt 3–5 cm, căng đều, mép dưới buộc chặt vào lưới quây đứng để không hở góc
    • Kiểm tra lưới sau mỗi trận gió lớn; một lỗ thủng nhỏ là đủ để mất dần cả đàn
  6. 6
    Xây tường lửng, quây lưới và lắp sào đậu

    Sào đậu là hạng mục rẻ nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới độ sạch của thức ăn và nước uống.

    • Tường lửng cao 35–45 cm, phía trên quây lưới, ngoài lưới lắp bạt cuốn được
    • Sào đậu bằng gỗ hoặc tre, đường kính 4–5 cm, bo tròn cạnh để không tổn thương chân
    • Đặt cao 30–50 cm khỏi nền, các sào cách nhau 40–50 cm, tính 15–20 cm chiều dài sào cho mỗi con
    • Đặt sào ở khu khô, tránh ngay trên máng ăn máng uống
    • Chân lưới quây chôn xuống để chuột và rắn không chui vào
  7. 7
    Lắp máng, ổ đẻ, sát trùng và để trống chuồng

    Bố trí theo nguyên tắc: chỗ ăn trên chất độn khô, chỗ uống trên sàn lưới, ổ đẻ ở nơi tối và kín gió nhất.

    • Máng ăn cách khu uống 2–3 m; không con nào phải đi quá 3 m để tới nơi ăn uống
    • Máng uống đủ sâu để ngan nhúng cả mỏ và rửa mũi mắt, đặt hết trên sàn lưới
    • Ổ đẻ khoảng 40 × 40 × 40 cm, 1 ổ cho 4–5 mái, đặt sát nền nơi tối — ngan mái rất kén ổ, ổ sáng và ồn thì mái bỏ đẻ ra nền
    • Dọn hết chất độn cũ, rửa, để khô, phun sát trùng rồi rắc vôi bột
    • Để trống chuồng 14–21 ngày giữa hai lứa; rải trấu và bật sưởi trước khi nhận ngan con 12–24 giờ

Thông số tham khảo

Đây cũng là bộ số liệu mà công cụ tính ở trên đang dùng.

Mật độ nuôi ngan trên nền
Kiểu nuôiMật độ trong chuồngSân chơiGhi chú
Ngan thịt nuôi nhốt3 – 4 con/m²không bắt buộcGiai đoạn nhỏ có thể nuôi dày hơn rồi giãn dần
Ngan thả có sân chơi3 – 4 con/m²1 – 2 m²/conSân bắt buộc có lưới che trên
Ngan sinh sản2 – 3 con/m²1 – 2 m²/conCần thêm ổ đẻ, khoảng 1 ổ cho 4 – 5 mái
Ngan con tuần 1 (quây úm)20 – 25 con/m²Nới quây mỗi vài ngày: tuần 2 còn 12 – 15 con/m², tuần 3 còn 8 – 10 con/m²
Kích thước và vật liệu
Hạng mụcMức tham khảoLý do
Chiều rộng chuồng5 – 8 mRộng hơn thì gió tự nhiên không xuyên hết bề ngang
Cao tới mép mái2 – 2,4 mĐủ cho người đi lại và thao tác
Cao tới đỉnh nóc3 – 3,6 mTạo khoảng cho khí nóng bốc lên và thoát ra
Lưới quây sâncao 1,8 – 2 m, có lưới che trênNgan bay khoẻ; sân hở nóc là mất con và chim hoang bay vào
Mắt lưới che sân3 – 5 cmĐủ chắn ngan và chim hoang mà vẫn nhẹ, ít cản gió
Sào đậu15 – 20 cm/con, cao 30 – 50 cmKhông có sào thì ngan đậu lên máng ăn, phân rơi vào cám
Đường kính sào4 – 5 cm, bo tròn cạnhVừa chân ngan, cạnh sắc gây chai và loét bàn chân
Khoảng cách giữa các sào40 – 50 cmĐủ chỗ, không để con trên ỉa xuống con dưới
Độ dốc nền3 – 4% về một phíaNước và phân lỏng tự chảy về mương
Mương thoátrộng 30 – 40 cm, sâu 15 – 20 cmĐủ tải nước vẩy quanh khu uống
Mắt sàn lưới khu uốngngan con 1,5 – 2 cm, ngan lớn 2 – 2,5 cmMóng ngan sắc, mắt thưa quá thì kẹt móng
Tường lửngcao 35 – 45 cmGiữ chất độn, chắn gió lùa ngang thân
Lớp trấu lót nềndày 8 – 12 cmPhân ngan đặc hơn phân vịt nên không cần dày bằng
Ổ đẻ40 × 40 × 40 cm, đặt sát nềnNgan mái kén ổ, ổ sáng và ồn thì bỏ đẻ ra nền
Khoảng cách hai dãy chuồngtối thiểu 10 mGiảm lây bệnh chéo, thoáng khí
Máng ăn, máng uống và thiết bị
Thiết bịĐịnh mứcGhi chú
Máng ăn dài8 – 10 cm/con (ngan con 4 – 5 cm)Đây là chỗ đứng ăn tính cả hai bên máng, nên chiều dài máng phải mua chỉ bằng một nửa con số này
Máng ăn tròn1 cái / 20 – 25 conNgan trống to và ăn mạnh, ít con trên một máng hơn so với gà
Máng uống dài4 – 5 cm/conCũng tính cả hai bên máng. Đặt trên sàn lưới, nước sâu 5 – 7 cm để ngan nhúng cả mỏ
Núm uống kiểu gàkhông khuyến khíchNgan cần nhúng mỏ để rửa mũi mắt; nếu buộc phải dùng thì chọn núm chuyên cho thuỷ cầm
Sào đậu15 – 20 cm/conTính theo chiều dài mặt sào, không chia đôi vì ngan chỉ đậu mặt trên
Ổ đẻ1 ổ / 4 – 5 máiLót trấu sạch, che tối, nhặt trứng sớm buổi sáng
Chụp sưởi úm (chụp lớn)1 chụp / 180 – 220 conNgan con mọc lông chậm nên úm lâu hơn vịt, khoảng 3 – 4 tuần
Bóng hồng ngoại 250 W1 bóng / 50 – 70 conLoại nông hộ hay dùng. Đừng lấy định mức của chụp lớn áp cho bóng úm

Nhiệt độ úm và lượng nước cần chuẩn bị

Ngan con mọc lông chậm hơn vịt con nên phải úm lâu hơn, thường 3–4 tuần thay vì 2–3 tuần. Rút sưởi sớm là còi và chết rải rác.

Nhiệt độ quây úm ngan con
Giai đoạnNhiệt độ trong quâyGhi chú
Ngày 1 – 331 – 33 °CBật sưởi trước khi nhận ngan 12 – 24 giờ cho nền và không khí ấm sẵn
Ngày 4 – 729 – 31 °CBắt đầu nới quây
Tuần 227 – 29 °CGiảm chậm hơn so với úm vịt
Tuần 324 – 26 °CBan đêm và ngày trở lạnh vẫn cần sưởi thêm
Tuần 422 – 24 °CLông đã phủ kín, bắt đầu rút dần sưởi
Từ tuần 5nhiệt độ chuồngChủ yếu là chắn gió lùa, điều kiện thường không cần sưởi
Nhìn đàn đáng tin hơn nhìn nhiệt kế Ngan con chụm đống sát dưới đèn là lạnh. Tản hết ra sát vách quây, há mỏ thở là nóng. Dồn về một phía là có gió lùa từ phía đối diện. Nằm rải đều quanh nguồn nhiệt, ăn uống bình thường là nhiệt độ đã đạt — lúc đó không cần chỉnh theo con số trong bảng nữa.
Lượng nước uống tham khảo
Giai đoạnLít/con/ngàyGhi chú
Ngan con tuần 10,06 – 0,10Nước sạch để sẵn trước khi thả ngan vào quây
Tuần 2 – 30,2 – 0,35Tăng nhanh cùng với lượng ăn
Ngan thịt giai đoạn lớn0,4 – 0,7Ít hơn vịt cùng khối lượng; ngày nắng nóng tăng 20 – 30%
Ngan sinh sản0,4 – 0,6Thiếu nước là giảm đẻ thấy rõ
Dùng con số này để tính bể chứa Lấy số con nhân với mức trên rồi nhân thêm 1,5 là dung tích bể tối thiểu, phần dư để phòng mất điện hoặc mất nước một ngày. Ví dụ 500 ngan thịt lớn cần khoảng 500 lít dự trữ. Đây là hạng mục nên tính ngay từ lúc thiết kế chứ không phải bổ sung sau.

Chất độn, thông gió, ánh sáng và chống cắn mổ

Chuồng dựng đúng nhưng vận hành sai vẫn cho kết quả kém. Với ngan, cắn mổ nhau là vấn đề riêng mà người nuôi gà và vịt ít gặp.

Chất độn

  • Bốc một nắm độn lên bóp: nắm lại thành cục và không tơi ra là đã quá ẩm, phải xử lý ngay
  • Xới đảo độn hằng ngày, bổ sung trấu khô quanh máng ăn — đây là chỗ hỏng trước tiên
  • Hót bỏ chỗ đóng bánh thay vì trộn nó vào phần độn còn tốt
  • Độn mốc là nguồn nấm phổi. Trấu nhập về phải khô, cất nơi không dột

Thông gió và chống nóng

  • Bước vào chuồng buổi sáng sớm mà thấy cay mắt, khai nồng là khí ammoniac đã vượt ngưỡng. Mức khuyến cáo là dưới 20 ppm, nhưng người nuôi thường nhận ra bằng mũi trước khi có máy đo
  • Ngan chịu lạnh tốt hơn vịt nhưng chịu nóng kém. Ngày nắng gắt cần bóng mát, nước uống mát và giảm mật độ khoảng 10–15%
  • Ngan há mỏ thở, xoè cánh, dồn về mép chuồng là dấu hiệu nóng; chụm đống một chỗ là lạnh hoặc có gió lùa thẳng
  • Lưới che sân cản gió ít, nhưng nếu căng thêm bạt chống nắng thì phải chừa khe cho gió lùa

Ánh sáng

  • Ngan con 1–3 ngày đầu cần sáng gần như cả ngày (22–23 giờ) để tìm được máng ăn máng uống
  • Ngan thịt sau tuần đầu: 16–18 giờ sáng mỗi ngày, chừa tối liên tục 4–6 giờ cho đàn nghỉ
  • Dùng ánh sáng dịu. Ánh sáng quá gắt làm ngan bồn chồn và cắn mổ nhau nhiều hơn
  • Ngan sinh sản: 14–16 giờ mỗi ngày tính cả ánh sáng tự nhiên, chỉ tăng dần, không rút ngắn giữa kỳ đẻ

Chống cắn mổ

Ngan hay mổ lông và mổ đuôi nhau. Khi đã có con chảy máu thì cả đàn xúm vào, con bị thương thường không cứu được. Phòng vẫn dễ hơn chữa.

  • Giữ mật độ đúng mức, đừng nuôi dày hơn để tiết kiệm chuồng
  • Giảm cường độ ánh sáng, tránh ánh sáng chói rọi thẳng vào đàn
  • Cho thêm rau xanh hoặc vật để ngan mổ chơi, giảm buồn chán
  • Bảo đảm đủ chỗ ăn uống — tranh máng là nguyên nhân hay gặp
  • Thấy con bị thương phải tách ra ngay, không đợi đến cuối ngày
  • Nuôi tách trống và mái từ tuần 4–5: trống lớn nhanh hơn nhiều, nuôi chung thì mái bị chèn ép và tranh máng liên tục
Dấu hiệu chuồng đang có vấn đề Lông bụng bẩn và bết, bàn chân đỏ hoặc chai, đàn nằm dồn về một phía khô hơn, xuất hiện vài con trụi lông đuôi, mùi khai rõ hơn mọi ngày. Những dấu hiệu này xuất hiện trước khi có con ốm, nên thấy là xử lý nền và mật độ ngay chứ đừng đợi.

Sáu lỗi dựng chuồng ngan làm giảm hiệu quả

Những lỗi này khó sửa sau khi chuồng đã xây xong, nên đáng cân nhắc kỹ từ đầu.

  • Sân chơi không có lưới che trên. Lỗi tốn kém nhất. Ngan mái bay qua hàng rào 1,5 m rất dễ và thường không quay lại; chim hoang cũng bay vào ăn cám và mang mầm bệnh.
  • Không lắp sào đậu. Ngan sẽ đậu lên thành máng ăn và mép chuồng, phân rơi thẳng vào cám và nước uống.
  • Bê nguyên mật độ nuôi vịt sang nuôi ngan. Ngan trống to gần gấp đôi ngan mái, nuôi dày là tranh máng, cắn mổ nhau và tăng trọng kém.
  • Nuôi chung trống mái tới cuối kỳ. Chênh lệch khối lượng lớn khiến mái bị chèn ép, cả đàn không đều và khó xuất bán một lượt.
  • Ổ đẻ đặt nơi sáng và ồn. Ngan mái rất kén ổ, không vừa ý thì đẻ ra nền, trứng bẩn và dễ vỡ.
  • Nền bê tông đánh bóng. Nhìn sạch nhưng trơn, ngan trượt ngã và tổn thương chân — mà ngan què thì gần như không hồi phục kịp trong một lứa nuôi.
Xem thêm trên trang Nhiệt độ úm và cách chăm con giống giai đoạn đầu có trong bài kỹ thuật chăn nuôi gia cầm. Lịch tiêm phòng cho ngan theo ngày nhận giống có ở trang lịch vaccine gia cầm. Bản dựng chuồng cho vịt ở trang mô hình 3D chuồng vịt, cho gà ở trang mô hình 3D chuồng gà, cho ngỗng ở trang mô hình 3D chuồng ngỗng.

Câu hỏi thường gặp

Ngan có bay được không, chuồng phải làm cao bao nhiêu?
Ngan bay được, ngan mái bay khoẻ hơn ngan trống vì nhẹ hơn nhiều. Sân chơi nên quây lưới cao 1,8–2 m và bắt buộc có lưới che trên nóc. Chỉ quây cao mà để hở nóc thì ngan vẫn bay ra được. Cách khác là cắt bớt lông cánh sơ cấp một bên cánh, nhưng phải làm lại sau mỗi lần thay lông nên ít người theo được lâu dài.
Vì sao chuồng ngan cần sào đậu mà chuồng vịt thì không?
Ngan có móng vuốt sắc và tập tính đậu lên chỗ cao để ngủ, vịt thì không. Không làm sào thì ngan tự tìm chỗ đậu: thành máng ăn, mép tường, khung cửa — phân rơi thẳng vào cám và nước uống. Sào đậu là hạng mục rẻ nhất trong cả chuồng nhưng bỏ qua thì thức ăn bẩn quanh năm.
Mật độ nuôi ngan bao nhiêu con trên một mét vuông?
Ngan thịt khoảng 3–4 con/m², ngan sinh sản 2–3 con/m². Ngan con tuần đầu trong quây úm 20–25 con/m² rồi nới dần, tuần 3 còn 8–10 con/m². Mật độ ngan thấp hơn vịt vì con to hơn, nhất là ngan trống. Ngày nắng gắt nên giảm thêm 10–15%.
Có cần nuôi tách ngan trống và ngan mái không?
Nên tách từ tuần 4–5. Ngan trống lớn nhanh và nặng gần gấp đôi ngan mái khi xuất chuồng, nuôi chung thì trống tranh máng, mái bị chèn ép, đàn không đều và khó xuất bán một lượt. Tách ra còn cho phép cho ăn theo nhu cầu từng nhóm và xuất bán đúng tuổi của mỗi giới.
Nuôi ngan có cần ao không?
Không cần. Ngan ít xuống nước hơn vịt nhiều, chỉ cần máng uống đủ sâu để nhúng cả mỏ và rửa mũi mắt. Làm ao mà không thay hoặc lọc được nước còn hại hơn không có, vì ao tù tích mầm bệnh và ngan mang bệnh từ ao lên tận chỗ nằm.
Úm ngan con cần bao nhiêu độ và trong bao lâu?
Ngày 1–3 khoảng 31–33 °C, ngày 4–7 khoảng 29–31 °C, tuần 2 còn 27–29 °C, tuần 3 còn 24–26 °C, tuần 4 còn 22–24 °C, từ tuần 5 dùng nhiệt độ chuồng. Ngan con mọc lông chậm hơn vịt con nên phải úm lâu hơn, thường 3–4 tuần. Quan trọng hơn con số là nhìn đàn: chụm đống dưới đèn là lạnh, tản sát vách và há mỏ thở là nóng, nằm rải đều là đạt.
Ngan cắn mổ nhau thì xử lý thế nào?
Tách ngay con bị thương ra vì thấy máu là cả đàn xúm vào. Sau đó xử lý nguyên nhân: giảm mật độ, giảm cường độ ánh sáng, bảo đảm đủ chỗ ăn uống, cho thêm rau xanh hoặc vật để ngan mổ chơi, và tách trống mái nếu chưa tách. Cắn mổ gần như luôn là hệ quả của chuồng chật, sáng gắt hoặc thiếu máng chứ hiếm khi tự nhiên mà có.
Chuồng ngan khác chuồng gà và chuồng vịt ở những điểm nào?
Ngan bay được nên sân chơi phải quây cao 1,8–2 m và che lưới kín cả nóc. Ngan đậu nên cần sào đậu thấp 30–50 cm, khác hẳn vịt. Mật độ 3–4 con/m² thấp hơn cả gà lẫn vịt vì ngan to hơn. Ngan trống nặng gần gấp đôi ngan mái nên nên nuôi tách từ tuần 4–5.
Mô hình 3D này có chạy được trên điện thoại cũ không?
Có. Mô hình dựng bằng chính công cụ sẵn có của trình duyệt, không tải thư viện đồ hoạ nào từ ngoài, nên nhẹ và không cần máy mạnh. Nếu máy quá cũ và không xoay được, toàn bộ thông số vẫn đọc đầy đủ ở các bảng phía trên.