Mô hình xoay được · Không cần cài gì
Mô hình 3D chuồng ngan và cách dựng để nuôi đạt hiệu quả
Ngan bay được và thích đậu — hai đặc điểm này quyết định phần lớn kết cấu chuồng, khác cả gà lẫn vịt. Thiếu lưới che sân là mất con; thiếu sào đậu là ngan leo lên máng ăn nằm. Kéo để xoay mô hình, tách từng lớp và phóng to để xem rõ từng chi tiết.
Mô hình chuồng ngan nuôi nền
Mô hình minh hoạ chuồng rộng 6 m, dài 12 m, kèm sân chơi có lưới che trên và sào đậu bên trong.
Cách xem: kéo ngang để xoay, chụm hai ngón để phóng to, hai ngón cùng kéo để dời mô hình — vuốt dọc vẫn cuộn trang như bình thường. Trên máy tính: giữ Ctrl rồi lăn chuột để phóng, hoặc bấm vào khung rồi dùng phím mũi tên và phím + −.
Bảy con số cần nhớ khi dựng chuồng ngan
Nếu chỉ đọc một mục trên trang này thì đọc mục này. Chi tiết và lý do nằm ở các phần bên dưới.
- Lưới quây sân cao 1,8–2 m và có lưới che trên — ngan mái bay khoẻ, sân hở là mất con
- Sào đậu 15–20 cm mỗi con, cao 30–50 cm khỏi nền, thanh đường kính 4–5 cm
- Mật độ 3–4 con/m² với ngan thịt, 2–3 con/m² với ngan sinh sản
- Nền dốc 3–4% về mương, mặt để nhám, không đánh bóng
- Chất độn dày 8–12 cm, xới đảo hằng ngày ở khu quanh máng
- Nuôi tách trống và mái từ tuần 4–5, vì trống lớn gần gấp đôi mái
- Để trống chuồng 14–21 ngày giữa hai lứa sau khi đã rửa, sát trùng và để khô
Chuồng ngan khác chuồng gà và chuồng vịt ở đâu
Ngan không phải vịt to hơn. Nhiều người bê nguyên chuồng vịt sang nuôi ngan rồi mất con vì ngan bay, hoặc thức ăn bẩn vì ngan đậu lên máng.
| Hạng mục | Gà | Vịt | Ngan |
|---|---|---|---|
| Bay | bay thấp | gần như không bay | bay khoẻ, nhất là ngan mái — sân phải có lưới che trên |
| Đậu | có, sào cao | không đậu | đậu, móng vuốt sắc — cần sào đậu thấp 30–50 cm |
| Mật độ nuôi thịt | 8 – 10 con/m² | 5 – 6 con/m² | 3 – 4 con/m², trống to nên thưa hơn |
| Độ dốc nền | 2 – 3% | 3 – 5% | 3 – 4% |
| Phân thải | khô | rất ướt | đặc hơn vịt nhưng vẫn ướt hơn gà |
| Chất độn | 8 – 10 cm | 10 – 15 cm | 8 – 12 cm |
| Ao bơi | không | tuỳ chọn, thích bơi | không cần, ngan ít xuống nước |
| Thời gian nuôi thịt | 7 – 12 tuần | 7 – 9 tuần | mái 10 – 11 tuần, trống 12 – 14 tuần |
| Chênh lệch trống mái | ít | ít | trống nặng gần gấp đôi mái — nên nuôi tách |
Tính kích thước chuồng theo số ngan
Nhập số con định nuôi một lứa, công cụ tính diện tích cần có và gợi ý kích thước chuồng, chiều dài sào đậu, máng ăn máng uống, diện tích sân chơi và lưới che sân.
Bảy bước dựng chuồng ngan theo thứ tự
Làm đúng thứ tự thì ít phải đục phá sửa lại. Riêng phần cột đỡ lưới che sân nên dựng cùng lúc với khung chuồng, chôn sau rất khó chắc.
- 1
Chọn vị trí, hướng chuồng và đường thoát nước
Ngan chịu lạnh khá tốt nhưng rất sợ ẩm và gió lùa. Chọn đất cao ráo và tính trước đường thoát nước thải.
- Đặt trục dài theo hướng đông – tây, mặt thoáng quay nam hoặc đông nam
- Nền đất cao ráo, không đọng nước mùa mưa
- Có hố lắng xử lý nước rửa chuồng, không xả thẳng ra kênh mương chung
- Cách nhà ở và nguồn nước sinh hoạt ít nhất 20 m — mức khuyến cáo cho nông hộ; trang trại quy mô chịu quy định riêng, phải hỏi cơ quan thú y địa phương
- 2
Đổ nền dốc và đặt mương thoát
Phân ngan đặc hơn phân vịt nên nền đỡ nhão hơn, nhưng khu quanh máng uống vẫn ướt và vẫn cần mương.
- Bê tông dày 8–10 cm, đánh dốc 3–4% về một bên
- Mương thoát rộng 30–40 cm, sâu 15–20 cm, có dốc dọc về hố lắng
- Mặt nền để nhám — ngan đi trên nền trơn dễ ngã và tổn thương chân
- Nền cao hơn sân ngoài 20–30 cm; chôn sẵn ống cấp nước trước khi đổ bê tông
- 3
Làm sàn lưới khu uống nước
Máng uống đặt hết lên sàn lưới bắc qua mương, để nước ngan vẩy ra rơi thẳng xuống mương thay vì ngấm vào chất độn.
- Sàn rộng khoảng 1–1,2 m, cao hơn đáy mương 15–20 cm, tháo lên được để cọ rửa
- Mắt lưới 1,5–2 cm với ngan con, 2–2,5 cm với ngan lớn — ngan có móng vuốt sắc, mắt lưới quá thưa dễ kẹt móng
- Dùng lưới nhựa hoặc tre đóng thưa; tránh lưới thép trần vì gỉ nhanh và xước chân
- 4
Dựng khung cột chuồng và cột đỡ lưới che sân
Đây là điểm khác lớn nhất so với chuồng gà và chuồng vịt: phải dựng luôn hệ cột quanh sân chơi để căng lưới che trên.
- Cột chuồng cách nhau 3–4 m, chôn sâu 50–60 cm có bê tông chân cột
- Cao từ nền tới mép mái 2–2,4 m; tới đỉnh nóc 3–3,6 m
- Cột quanh sân cao 1,8–2 m, khoảng cách 3–4 m, có dây néo hoặc giằng để căng lưới không võng
- Phần chịu lực nên nhờ thợ xây dựng tính nếu khẩu độ lớn hoặc vùng hay bão
- 5
Lợp mái và căng lưới che sân
Mái hai dốc cho chuồng, lưới che cho sân. Không có lưới che thì ngan mái bay ra ngoài, và chim hoang cũng bay vào mang mầm bệnh.
- Mái tôn dốc 30–40%, tức khoảng 17–22 độ, nhô ra khỏi tường 1–1,5 m
- Chừa khe thoáng ở đỉnh nóc cho khí nóng thoát lên
- Lưới che sân dùng lưới nhựa mắt 3–5 cm, căng đều, mép dưới buộc chặt vào lưới quây đứng để không hở góc
- Kiểm tra lưới sau mỗi trận gió lớn; một lỗ thủng nhỏ là đủ để mất dần cả đàn
- 6
Xây tường lửng, quây lưới và lắp sào đậu
Sào đậu là hạng mục rẻ nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới độ sạch của thức ăn và nước uống.
- Tường lửng cao 35–45 cm, phía trên quây lưới, ngoài lưới lắp bạt cuốn được
- Sào đậu bằng gỗ hoặc tre, đường kính 4–5 cm, bo tròn cạnh để không tổn thương chân
- Đặt cao 30–50 cm khỏi nền, các sào cách nhau 40–50 cm, tính 15–20 cm chiều dài sào cho mỗi con
- Đặt sào ở khu khô, tránh ngay trên máng ăn máng uống
- Chân lưới quây chôn xuống để chuột và rắn không chui vào
- 7
Lắp máng, ổ đẻ, sát trùng và để trống chuồng
Bố trí theo nguyên tắc: chỗ ăn trên chất độn khô, chỗ uống trên sàn lưới, ổ đẻ ở nơi tối và kín gió nhất.
- Máng ăn cách khu uống 2–3 m; không con nào phải đi quá 3 m để tới nơi ăn uống
- Máng uống đủ sâu để ngan nhúng cả mỏ và rửa mũi mắt, đặt hết trên sàn lưới
- Ổ đẻ khoảng 40 × 40 × 40 cm, 1 ổ cho 4–5 mái, đặt sát nền nơi tối — ngan mái rất kén ổ, ổ sáng và ồn thì mái bỏ đẻ ra nền
- Dọn hết chất độn cũ, rửa, để khô, phun sát trùng rồi rắc vôi bột
- Để trống chuồng 14–21 ngày giữa hai lứa; rải trấu và bật sưởi trước khi nhận ngan con 12–24 giờ
Thông số tham khảo
Đây cũng là bộ số liệu mà công cụ tính ở trên đang dùng.
| Kiểu nuôi | Mật độ trong chuồng | Sân chơi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ngan thịt nuôi nhốt | 3 – 4 con/m² | không bắt buộc | Giai đoạn nhỏ có thể nuôi dày hơn rồi giãn dần |
| Ngan thả có sân chơi | 3 – 4 con/m² | 1 – 2 m²/con | Sân bắt buộc có lưới che trên |
| Ngan sinh sản | 2 – 3 con/m² | 1 – 2 m²/con | Cần thêm ổ đẻ, khoảng 1 ổ cho 4 – 5 mái |
| Ngan con tuần 1 (quây úm) | 20 – 25 con/m² | — | Nới quây mỗi vài ngày: tuần 2 còn 12 – 15 con/m², tuần 3 còn 8 – 10 con/m² |
| Hạng mục | Mức tham khảo | Lý do |
|---|---|---|
| Chiều rộng chuồng | 5 – 8 m | Rộng hơn thì gió tự nhiên không xuyên hết bề ngang |
| Cao tới mép mái | 2 – 2,4 m | Đủ cho người đi lại và thao tác |
| Cao tới đỉnh nóc | 3 – 3,6 m | Tạo khoảng cho khí nóng bốc lên và thoát ra |
| Lưới quây sân | cao 1,8 – 2 m, có lưới che trên | Ngan bay khoẻ; sân hở nóc là mất con và chim hoang bay vào |
| Mắt lưới che sân | 3 – 5 cm | Đủ chắn ngan và chim hoang mà vẫn nhẹ, ít cản gió |
| Sào đậu | 15 – 20 cm/con, cao 30 – 50 cm | Không có sào thì ngan đậu lên máng ăn, phân rơi vào cám |
| Đường kính sào | 4 – 5 cm, bo tròn cạnh | Vừa chân ngan, cạnh sắc gây chai và loét bàn chân |
| Khoảng cách giữa các sào | 40 – 50 cm | Đủ chỗ, không để con trên ỉa xuống con dưới |
| Độ dốc nền | 3 – 4% về một phía | Nước và phân lỏng tự chảy về mương |
| Mương thoát | rộng 30 – 40 cm, sâu 15 – 20 cm | Đủ tải nước vẩy quanh khu uống |
| Mắt sàn lưới khu uống | ngan con 1,5 – 2 cm, ngan lớn 2 – 2,5 cm | Móng ngan sắc, mắt thưa quá thì kẹt móng |
| Tường lửng | cao 35 – 45 cm | Giữ chất độn, chắn gió lùa ngang thân |
| Lớp trấu lót nền | dày 8 – 12 cm | Phân ngan đặc hơn phân vịt nên không cần dày bằng |
| Ổ đẻ | 40 × 40 × 40 cm, đặt sát nền | Ngan mái kén ổ, ổ sáng và ồn thì bỏ đẻ ra nền |
| Khoảng cách hai dãy chuồng | tối thiểu 10 m | Giảm lây bệnh chéo, thoáng khí |
| Thiết bị | Định mức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Máng ăn dài | 8 – 10 cm/con (ngan con 4 – 5 cm) | Đây là chỗ đứng ăn tính cả hai bên máng, nên chiều dài máng phải mua chỉ bằng một nửa con số này |
| Máng ăn tròn | 1 cái / 20 – 25 con | Ngan trống to và ăn mạnh, ít con trên một máng hơn so với gà |
| Máng uống dài | 4 – 5 cm/con | Cũng tính cả hai bên máng. Đặt trên sàn lưới, nước sâu 5 – 7 cm để ngan nhúng cả mỏ |
| Núm uống kiểu gà | không khuyến khích | Ngan cần nhúng mỏ để rửa mũi mắt; nếu buộc phải dùng thì chọn núm chuyên cho thuỷ cầm |
| Sào đậu | 15 – 20 cm/con | Tính theo chiều dài mặt sào, không chia đôi vì ngan chỉ đậu mặt trên |
| Ổ đẻ | 1 ổ / 4 – 5 mái | Lót trấu sạch, che tối, nhặt trứng sớm buổi sáng |
| Chụp sưởi úm (chụp lớn) | 1 chụp / 180 – 220 con | Ngan con mọc lông chậm nên úm lâu hơn vịt, khoảng 3 – 4 tuần |
| Bóng hồng ngoại 250 W | 1 bóng / 50 – 70 con | Loại nông hộ hay dùng. Đừng lấy định mức của chụp lớn áp cho bóng úm |
Nhiệt độ úm và lượng nước cần chuẩn bị
Ngan con mọc lông chậm hơn vịt con nên phải úm lâu hơn, thường 3–4 tuần thay vì 2–3 tuần. Rút sưởi sớm là còi và chết rải rác.
| Giai đoạn | Nhiệt độ trong quây | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngày 1 – 3 | 31 – 33 °C | Bật sưởi trước khi nhận ngan 12 – 24 giờ cho nền và không khí ấm sẵn |
| Ngày 4 – 7 | 29 – 31 °C | Bắt đầu nới quây |
| Tuần 2 | 27 – 29 °C | Giảm chậm hơn so với úm vịt |
| Tuần 3 | 24 – 26 °C | Ban đêm và ngày trở lạnh vẫn cần sưởi thêm |
| Tuần 4 | 22 – 24 °C | Lông đã phủ kín, bắt đầu rút dần sưởi |
| Từ tuần 5 | nhiệt độ chuồng | Chủ yếu là chắn gió lùa, điều kiện thường không cần sưởi |
| Giai đoạn | Lít/con/ngày | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngan con tuần 1 | 0,06 – 0,10 | Nước sạch để sẵn trước khi thả ngan vào quây |
| Tuần 2 – 3 | 0,2 – 0,35 | Tăng nhanh cùng với lượng ăn |
| Ngan thịt giai đoạn lớn | 0,4 – 0,7 | Ít hơn vịt cùng khối lượng; ngày nắng nóng tăng 20 – 30% |
| Ngan sinh sản | 0,4 – 0,6 | Thiếu nước là giảm đẻ thấy rõ |
Chất độn, thông gió, ánh sáng và chống cắn mổ
Chuồng dựng đúng nhưng vận hành sai vẫn cho kết quả kém. Với ngan, cắn mổ nhau là vấn đề riêng mà người nuôi gà và vịt ít gặp.
Chất độn
- Bốc một nắm độn lên bóp: nắm lại thành cục và không tơi ra là đã quá ẩm, phải xử lý ngay
- Xới đảo độn hằng ngày, bổ sung trấu khô quanh máng ăn — đây là chỗ hỏng trước tiên
- Hót bỏ chỗ đóng bánh thay vì trộn nó vào phần độn còn tốt
- Độn mốc là nguồn nấm phổi. Trấu nhập về phải khô, cất nơi không dột
Thông gió và chống nóng
- Bước vào chuồng buổi sáng sớm mà thấy cay mắt, khai nồng là khí ammoniac đã vượt ngưỡng. Mức khuyến cáo là dưới 20 ppm, nhưng người nuôi thường nhận ra bằng mũi trước khi có máy đo
- Ngan chịu lạnh tốt hơn vịt nhưng chịu nóng kém. Ngày nắng gắt cần bóng mát, nước uống mát và giảm mật độ khoảng 10–15%
- Ngan há mỏ thở, xoè cánh, dồn về mép chuồng là dấu hiệu nóng; chụm đống một chỗ là lạnh hoặc có gió lùa thẳng
- Lưới che sân cản gió ít, nhưng nếu căng thêm bạt chống nắng thì phải chừa khe cho gió lùa
Ánh sáng
- Ngan con 1–3 ngày đầu cần sáng gần như cả ngày (22–23 giờ) để tìm được máng ăn máng uống
- Ngan thịt sau tuần đầu: 16–18 giờ sáng mỗi ngày, chừa tối liên tục 4–6 giờ cho đàn nghỉ
- Dùng ánh sáng dịu. Ánh sáng quá gắt làm ngan bồn chồn và cắn mổ nhau nhiều hơn
- Ngan sinh sản: 14–16 giờ mỗi ngày tính cả ánh sáng tự nhiên, chỉ tăng dần, không rút ngắn giữa kỳ đẻ
Chống cắn mổ
Ngan hay mổ lông và mổ đuôi nhau. Khi đã có con chảy máu thì cả đàn xúm vào, con bị thương thường không cứu được. Phòng vẫn dễ hơn chữa.
- Giữ mật độ đúng mức, đừng nuôi dày hơn để tiết kiệm chuồng
- Giảm cường độ ánh sáng, tránh ánh sáng chói rọi thẳng vào đàn
- Cho thêm rau xanh hoặc vật để ngan mổ chơi, giảm buồn chán
- Bảo đảm đủ chỗ ăn uống — tranh máng là nguyên nhân hay gặp
- Thấy con bị thương phải tách ra ngay, không đợi đến cuối ngày
- Nuôi tách trống và mái từ tuần 4–5: trống lớn nhanh hơn nhiều, nuôi chung thì mái bị chèn ép và tranh máng liên tục
Sáu lỗi dựng chuồng ngan làm giảm hiệu quả
Những lỗi này khó sửa sau khi chuồng đã xây xong, nên đáng cân nhắc kỹ từ đầu.
- Sân chơi không có lưới che trên. Lỗi tốn kém nhất. Ngan mái bay qua hàng rào 1,5 m rất dễ và thường không quay lại; chim hoang cũng bay vào ăn cám và mang mầm bệnh.
- Không lắp sào đậu. Ngan sẽ đậu lên thành máng ăn và mép chuồng, phân rơi thẳng vào cám và nước uống.
- Bê nguyên mật độ nuôi vịt sang nuôi ngan. Ngan trống to gần gấp đôi ngan mái, nuôi dày là tranh máng, cắn mổ nhau và tăng trọng kém.
- Nuôi chung trống mái tới cuối kỳ. Chênh lệch khối lượng lớn khiến mái bị chèn ép, cả đàn không đều và khó xuất bán một lượt.
- Ổ đẻ đặt nơi sáng và ồn. Ngan mái rất kén ổ, không vừa ý thì đẻ ra nền, trứng bẩn và dễ vỡ.
- Nền bê tông đánh bóng. Nhìn sạch nhưng trơn, ngan trượt ngã và tổn thương chân — mà ngan què thì gần như không hồi phục kịp trong một lứa nuôi.