Mô hình xoay được · Không cần cài gì

Mô hình 3D chuồng vịt và cách dựng để nuôi đạt hiệu quả

Chuồng vịt không phải chuồng gà thu nhỏ. Vịt uống nhiều nước và thải phân rất ướt, nên toàn bộ cách làm nền, mương thoát và khu đặt máng uống phải khác. Kéo để xoay mô hình, tách từng lớp và phóng to để xem rõ từng chi tiết.

Mô hình chuồng vịt nuôi nền

Mô hình minh hoạ chuồng rộng 6 m, dài 12 m, kèm sân chơi và bể nước, thông gió tự nhiên.

Cách xem: kéo ngang để xoay, chụm hai ngón để phóng to, hai ngón cùng kéo để dời mô hình — vuốt dọc vẫn cuộn trang như bình thường. Trên máy tính: giữ Ctrl rồi lăn chuột để phóng, hoặc bấm vào khung rồi dùng phím mũi tên và phím + −.

Chọn một bộ phận để xem chi tiết Bấm vào tên bộ phận phía trên, mô hình sẽ làm nổi lớp đó và hiện thông số kèm lý do làm như vậy.

Bảy con số cần nhớ khi dựng chuồng vịt

Nếu chỉ đọc một mục trên trang này thì đọc mục này. Chi tiết và lý do nằm ở các phần bên dưới.

  • Nền dốc 3–5% về một phía, mặt để nhám, không đánh bóng
  • Mương thoát rộng 30–40 cm, sâu 15–25 cm, có dốc dọc về hố lắng
  • Sàn lưới khu uống rộng 1–1,2 m, toàn bộ máng uống đặt lên đây
  • Mật độ 5–6 con/m² với vịt thịt, 3–4 con/m² với vịt đẻ
  • Chất độn dày 10–15 cm, bổ sung trấu khô quanh máng gần như hằng ngày
  • Chuồng rộng 5–8 m nếu dựa vào gió tự nhiên; muốn nuôi nhiều thì kéo dài, đừng nới rộng
  • Để trống chuồng 14–21 ngày giữa hai lứa sau khi đã rửa, sát trùng và để khô

Chuồng vịt khác chuồng gà ở đâu

Đây là phần người nuôi hay bỏ qua khi chuyển từ gà sang vịt, và cũng là nguyên nhân của phần lớn ca bệnh do chuồng ướt.

So sánh những điểm phải làm khác
Hạng mụcChuồng gàChuồng vịt
Độ dốc nền2 – 3%3 – 5%, dốc hẳn về mương
Khu đặt máng uốngđặt thẳng trên chất độnđặt trên sàn lưới hoặc sàn tre bắc qua mương
Kiểu máng uốngnúm uống hoặc máng trònmáng dài đủ sâu để vịt nhúng cả mỏ
Lượng nước uốngmức chuẩngấp khoảng 2 – 3 lần gà cùng khối lượng
Mật độ nuôi8 – 10 con/m² (gà thịt)5 – 6 con/m², cuối kỳ giãn còn 3 – 4
Chất độn8 – 10 cm, thay theo lứa10 – 15 cm, bổ sung gần như hằng ngày ở khu ăn uống
Ổ đẻổ nhiều tầng, đặt caoổ đặt sát nền dọc tường, vịt không bay lên ổ cao
Sào đậucó với gà takhông cần, vịt không đậu
Một chi tiết quyết định phần lớn kết quả Nếu chỉ chọn được một thứ để làm cho đúng, hãy làm khu máng uống trên sàn lưới bắc qua mương thoát. Vịt vẩy nước liên tục khi uống; nước rơi thẳng xuống chất độn sẽ làm nền ướt, sinh khí độc và nấm mốc — kéo theo bệnh hô hấp, bại huyết và chân yếu. Tách được nước ra khỏi chỗ nằm là giải quyết được phần lớn rủi ro trong chuồng.

Tính kích thước chuồng theo số vịt

Nhập số con định nuôi một lứa, công cụ tính diện tích cần có và gợi ý kích thước chuồng, chiều dài máng ăn máng uống, diện tích sân chơi và bể nước.

Số con nuôi cùng lúc trong một chuồng
Mật độ mỗi kiểu nuôi khác nhau
Rộng quá thì gió không xuyên hết
Con số này dùng để làm gì Đây là mức tham khảo để ước lượng vật tư và chi phí ban đầu. Kích thước thật còn phụ thuộc khu đất, nguồn nước, hướng gió, khả năng đầu tư và quy định của địa phương về chăn nuôi.

Bảy bước dựng chuồng vịt theo thứ tự

Làm đúng thứ tự thì ít phải đục phá sửa lại, nhất là phần mương thoát nước — thứ gần như không sửa được sau khi đã đổ nền.

  1. 1
    Chọn vị trí, hướng chuồng và đường thoát nước

    Với vịt, đường thoát nước thải phải xác định trước cả hướng chuồng, vì lượng nước thải ra hằng ngày lớn hơn nuôi gà nhiều.

    • Đặt trục dài theo hướng đông – tây, mặt thoáng quay nam hoặc đông nam
    • Nền đất cao ráo, không ngập khi mưa lớn; vịt chịu ẩm kém hơn người ta tưởng
    • Xác định trước chỗ chứa và xử lý nước thải, có hố lắng, không xả thẳng ra kênh mương chung
    • Cách nhà ở và nguồn nước sinh hoạt ít nhất 20 m — mức khuyến cáo cho nông hộ; trang trại quy mô chịu quy định riêng, phải hỏi cơ quan thú y địa phương
  2. 2
    Đổ nền dốc và đặt mương thoát

    Đây là bước quyết định. Nền vịt phải dốc mạnh hơn nền gà và phải dốc đúng về phía mương, nếu không nước đọng lại giữa chuồng.

    • Bê tông dày 8–10 cm, đánh dốc 3–5% về một bên, không đánh dốc hai chiều
    • Mương thoát rộng 30–40 cm, sâu 15–25 cm, chạy dọc suốt chiều dài chuồng, có độ dốc dọc để nước tự chảy về hố lắng
    • Mặt nền không đánh bóng — vịt đi trên nền trơn rất dễ què chân
    • Nền cao hơn sân ngoài 20–30 cm; chôn sẵn ống cấp nước trước khi đổ bê tông
  3. 3
    Làm sàn lưới khu uống nước

    Sàn lưới hoặc sàn tre bắc qua mương, rộng khoảng 1–1,2 m, chạy dọc theo mương. Máng uống đặt hết lên đây để nước vịt vẩy ra rơi thẳng xuống mương.

    • Sàn cao hơn đáy mương 15–20 cm, phải tháo lên được để cọ rửa
    • Mắt lưới đủ nhỏ để chân vịt không lọt: khoảng 1,5–2 cm với vịt con, 2,5–3 cm với vịt lớn
    • Lưới nhựa hoặc tre đóng thưa đều tốt; tránh lưới thép trần vì gỉ nhanh trong môi trường phân ẩm và làm xước chân
    • Chừa lối đi bên cạnh để người thao tác không phải bước lên sàn lưới
  4. 4
    Dựng khung cột chịu lực

    Cột bê tông, sắt hộp hoặc gỗ chắc, chôn sâu và có móng. Chuồng vịt có thể thấp hơn chuồng gà vì vịt không bay lên cao, nhưng vẫn phải đủ cao để thoáng.

    • Khoảng cách cột 3–4 m tuỳ vật liệu làm xà
    • Cao từ nền tới mép mái 2–2,4 m; tới đỉnh nóc 3–3,6 m
    • Cột chôn sâu tối thiểu 50–60 cm, có bê tông chân cột
    • Phần chịu lực nên nhờ thợ xây dựng tính nếu khẩu độ lớn hoặc vùng hay bão
  5. 5
    Lợp mái

    Mái hai dốc thoát nước nhanh và cho khí nóng thoát lên đỉnh. Vịt chịu nóng kém vì lớp lông dày và không có tuyến mồ hôi, nên che nắng còn quan trọng hơn ở gà.

    • Độ dốc 30–40% với mái tôn, tức khoảng 17–22 độ
    • Mái nhô ra khỏi tường 1–1,5 m; phía tây nên nhô rộng hơn để chắn nắng chiều
    • Tôn lạnh hoặc có lớp cách nhiệt, chừa khe thoáng ở đỉnh nóc
    • Máng hứng nước mưa dẫn ra xa, không để nước mưa chảy vào mương thải
  6. 6
    Xây tường lửng, quây lưới và làm sân chơi

    Tường lửng chuồng vịt thấp hơn chuồng gà, khoảng 30–40 cm, đủ giữ chất độn và chắn gió lùa ngang thân.

    • Phía trên quây lưới cho thoáng, ngoài lưới lắp bạt cuốn được từ dưới lên
    • Chân lưới chôn xuống để chuột và rắn không chui vào
    • Sân chơi nền đất nện hoặc bê tông nhám, dốc về phía thoát nước
    • Bể hoặc ao cho vịt bơi là tuỳ chọn. Nếu làm thì phải thay hoặc lọc được nước; ao tù bẩn còn hại hơn không có ao
  7. 7
    Lắp thiết bị, sát trùng và để trống chuồng

    Bố trí máng theo nguyên tắc: chỗ ăn trên chất độn khô, chỗ uống trên sàn lưới, hai khu tách nhau nhưng không quá xa.

    • Máng ăn đặt trên nền độn, cách khu uống 2–3 m; không con nào phải đi quá 3 m để tới nơi ăn uống
    • Máng uống đặt hết lên sàn lưới, mực nước đủ sâu để vịt nhúng được cả mỏ và rửa mũi mắt
    • Ổ đẻ đặt sát nền dọc tường, chỗ tối và kín gió; vịt đẻ chủ yếu từ 2 đến 5 giờ sáng
    • Dọn hết chất độn cũ, rửa, để khô, phun sát trùng rồi rắc vôi bột
    • Để trống chuồng 14–21 ngày giữa hai lứa; rải trấu và bật sưởi trước khi nhận vịt con 12–24 giờ

Thông số tham khảo

Đây cũng là bộ số liệu mà công cụ tính ở trên đang dùng.

Mật độ nuôi vịt trên nền
Kiểu nuôiMật độ trong chuồngSân chơiGhi chú
Vịt thịt nuôi nhốt5 – 6 con/m²không bắt buộcGiai đoạn cuối nên giãn còn 3 – 4 con/m²
Vịt thả có sân chơi4 – 5 con/m²1 – 2 m²/conNuôi dài ngày, cần chỗ vận động
Vịt đẻ3 – 4 con/m²1 – 2 m²/conCần thêm ổ đẻ, khoảng 1 ổ cho 4 – 5 mái
Vịt con tuần 1 (quây úm)20 – 25 con/m²Nới quây mỗi vài ngày: tuần 2 còn 12 – 15 con/m², tuần 3 còn 8 – 10 con/m²
Kích thước và vật liệu
Hạng mụcMức tham khảoLý do
Chiều rộng chuồng5 – 8 mRộng hơn thì gió tự nhiên không xuyên hết bề ngang
Cao tới mép mái2 – 2,4 mĐủ cho người đi lại và thao tác
Cao tới đỉnh nóc3 – 3,6 mTạo khoảng cho khí nóng bốc lên và thoát ra
Độ dốc nền3 – 5% về một phíaNước và phân lỏng tự chảy về mương, nền mau khô
Mương thoátrộng 30 – 40 cm, sâu 15 – 25 cmĐủ tải nước vẩy và phân lỏng, dễ cọ rửa
Sàn lưới khu uốngrộng 1 – 1,2 m, cao hơn đáy mương 15 – 20 cmTách nước ra khỏi chất độn, tháo lên rửa được
Mắt sàn lướivịt con 1,5 – 2 cm, vịt lớn 2,5 – 3 cmChân không lọt mà phân lỏng vẫn lọt xuống
Tường lửngcao 30 – 40 cmGiữ chất độn, chắn gió lùa ngang thân vịt
Mái nhô ra khỏi tường1 – 1,5 mChắn mưa hắt và nắng xiên vào lòng chuồng
Lớp trấu lót nềndày 10 – 15 cmVịt thải phân ướt, độn mỏng là nền nhão ngay
Khoảng cách hai dãy chuồngtối thiểu 10 mGiảm lây bệnh chéo, thoáng khí
Máng ăn, máng uống và thiết bị
Thiết bịĐịnh mứcGhi chú
Máng ăn dài8 – 10 cm/con (vịt con 4 – 5 cm)Đây là chỗ đứng ăn tính cả hai bên máng, nên chiều dài máng phải mua chỉ bằng một nửa con số này
Máng ăn tròn1 cái / 25 – 30 conÍt con tranh máng hơn so với gà vì vịt ăn nhanh và mạnh
Máng uống dài4 – 5 cm/conCũng tính cả hai bên máng. Đặt trên sàn lưới, mực nước sâu 5 – 7 cm để vịt nhúng cả mỏ
Núm uống kiểu gàkhông khuyến khíchVịt cần nhúng mỏ để rửa mũi mắt; nếu buộc phải dùng thì chọn núm chuyên cho thuỷ cầm
Ổ đẻ1 ổ / 4 – 5 máiĐặt sát nền dọc tường, lót trấu, nhặt trứng sớm buổi sáng
Chụp sưởi úm (chụp lớn)1 chụp / 200 – 250 conĐiều chỉnh theo nhiệt độ thực tế, không theo lịch cố định
Bóng hồng ngoại 250 W1 bóng / 60 – 80 conLoại nông hộ hay dùng. Đừng lấy định mức của chụp lớn áp cho bóng úm
Bể hoặc ao bơi0,5 – 1 m²/con nếu có làmKhông bắt buộc; làm thì phải thay hoặc lọc được nước

Nhiệt độ úm và lượng nước cần chuẩn bị

Hai nhóm số này quyết định phần lớn tỷ lệ sống của ba tuần đầu, và cũng là căn cứ để tính bể chứa nước ngay từ lúc thiết kế chuồng.

Nhiệt độ quây úm vịt con
Giai đoạnNhiệt độ trong quâyGhi chú
Ngày 1 – 331 – 32 °CBật sưởi trước khi nhận vịt 12 – 24 giờ cho nền và không khí ấm sẵn
Ngày 4 – 729 – 30 °CBắt đầu nới quây
Tuần 226 – 28 °CVịt con mọc lông nhanh hơn gà nên giảm nhiệt nhanh hơn
Tuần 322 – 24 °CBan đêm và ngày trở lạnh vẫn cần sưởi thêm
Từ tuần 4nhiệt độ chuồngChủ yếu là chắn gió lùa, điều kiện thường không cần sưởi
Nhìn đàn đáng tin hơn nhìn nhiệt kế Vịt con chụm đống sát dưới đèn là lạnh. Tản hết ra sát vách quây, há mỏ thở là nóng. Dồn về một phía là có gió lùa từ phía đối diện. Nằm rải đều quanh nguồn nhiệt, ăn uống bình thường là nhiệt độ đã đạt — lúc đó không cần chỉnh theo con số trong bảng nữa.
Lượng nước uống tham khảo
Giai đoạnLít/con/ngàyGhi chú
Vịt con tuần 10,08 – 0,12Nước sạch để sẵn trước khi thả vịt vào quây
Tuần 2 – 30,25 – 0,4Tăng nhanh cùng với lượng ăn
Vịt thịt giai đoạn lớn0,6 – 1,0Ngày nắng nóng có thể tăng thêm 20 – 30%
Vịt đẻ0,5 – 0,8Thiếu nước là tụt trứng gần như ngay hôm sau
Dùng con số này để tính bể chứa Lấy số con nhân với mức trên rồi nhân thêm 1,5 là dung tích bể tối thiểu, phần dư để phòng mất điện hoặc mất nước một ngày. Ví dụ 1.000 vịt thịt lớn cần khoảng 1.500 lít dự trữ. Đây là hạng mục nên tính ngay từ lúc thiết kế chứ không phải bổ sung sau.

Quản lý nước, chất độn và thông gió

Chuồng dựng đúng nhưng vận hành sai vẫn cho kết quả kém. Ba việc dưới đây làm hằng ngày, và chúng liên quan chặt với nhau.

Nước uống

  • Vịt uống nhiều gấp khoảng 2–3 lần gà cùng khối lượng, và uống rải đều cả ngày. Thiếu nước vài giờ trong ngày nóng là giảm ăn thấy rõ
  • Mực nước trong máng sâu 5–7 cm để vịt nhúng được cả mỏ. Vịt không rửa được mũi và mắt sẽ bị viêm, mắt có ghèn, chảy nước mũi
  • Rửa máng uống mỗi ngày. Máng vịt bám nhớt nhanh hơn máng gà nhiều
  • Kiểm tra rò rỉ đường ống hằng ngày. Một chỗ rỉ nhỏ đủ làm ướt cả góc chuồng sau một đêm

Chất độn

  • Bốc một nắm độn lên bóp: nắm lại thành cục và không tơi ra là đã quá ẩm, phải xử lý ngay
  • Xới đảo độn hằng ngày, bổ sung trấu khô ở khu quanh máng ăn — đây là chỗ hỏng trước tiên
  • Hót bỏ chỗ đóng bánh thay vì trộn nó vào phần độn còn tốt
  • Độn mốc là nguồn nấm phổi. Trấu nhập về phải khô, cất nơi không dột

Ánh sáng

  • Vịt con 1–3 ngày đầu cần sáng gần như cả ngày (22–23 giờ) để tìm được máng ăn máng uống
  • Vịt thịt sau tuần đầu: 16–18 giờ sáng mỗi ngày, chừa tối liên tục 4–6 giờ cho đàn nghỉ
  • Vịt đẻ: 14–16 giờ mỗi ngày tính cả ánh sáng tự nhiên. Chỉ tăng dần, không rút ngắn giữa kỳ đẻ và không đổi giờ bật tắt thất thường — cắt sáng đột ngột là tụt trứng thấy rõ
  • Vịt hậu bị chưa đẻ thì ngược lại, tăng sáng sớm quá sẽ làm đẻ non và trứng nhỏ
  • Bóng cháy phải thay ngay: một góc chuồng tối là cả đàn dồn về chỗ sáng, giẫm đạp nhau

Thông gió và chống nóng

  • Bước vào chuồng buổi sáng sớm mà thấy cay mắt, khai nồng là khí ammoniac đã vượt ngưỡng. Mức khuyến cáo là dưới 20 ppm, nhưng người nuôi thường nhận ra bằng mũi trước khi có máy đo
  • Vịt không có tuyến mồ hôi và lông lại dày, nên chịu nóng kém. Ngày nắng gắt cần bóng mát, nước uống mát và giảm mật độ khoảng 10–15%
  • Vịt há mỏ thở, xoè cánh, dồn về mép chuồng là dấu hiệu nóng; vịt chụm đống một chỗ là lạnh hoặc có gió lùa thẳng
  • Cho ăn dồn vào sáng sớm và chiều mát, giữa trưa để nước đầy máng
Dấu hiệu nền chuồng đang có vấn đề Lông bụng vịt bẩn và bết, ức và chân có vết đỏ hoặc chai, đàn nằm dồn về một phía khô hơn, mùi khai rõ hơn mọi ngày. Bốn dấu hiệu này xuất hiện trước khi có con ốm, nên thấy là xử lý nền ngay chứ đừng đợi.

Sáu lỗi dựng chuồng vịt làm giảm hiệu quả

Những lỗi này khó sửa sau khi chuồng đã xây xong, nên đáng cân nhắc kỹ từ đầu.

  • Bê nguyên thiết kế chuồng gà sang nuôi vịt. Nền dốc ít, không có mương, máng uống đặt thẳng trên độn. Chỉ sau vài tuần là nền nhão và bắt đầu có con ốm.
  • Không làm sàn lưới khu uống. Đây là hạng mục rẻ nhất trong cả chuồng nhưng bỏ qua thì mọi thứ còn lại đều chịu hậu quả.
  • Nền bê tông đánh bóng. Nhìn sạch nhưng trơn, vịt trượt ngã và què chân — mà vịt què thì gần như không hồi phục kịp trong một lứa nuôi.
  • Mương thoát không có độ dốc dọc. Nước đọng lại trong mương, thối và sinh khí độc ngay giữa chuồng, còn tệ hơn không có mương.
  • Làm ao mà không thay được nước. Ao tù là nơi tích mầm bệnh, vịt xuống bơi rồi lên nằm trên độn, mang bệnh vào tận chỗ nằm.
  • Không chừa lối làm việc và chỗ chứa cám. Vác cám đi xuyên qua đàn mỗi ngày làm vịt hoảng và ăn kém; người ra vào nhiều lần cũng là đường đưa mầm bệnh vào.
Xem thêm trên trang Nhiệt độ úm và cách chăm con giống giai đoạn đầu có trong bài kỹ thuật chăn nuôi gia cầm. Lịch tiêm phòng cho vịt theo ngày nhận giống có ở trang lịch vaccine gia cầm. Bản dựng chuồng cho gà ở trang mô hình 3D chuồng gà, cho ngan ở trang mô hình 3D chuồng ngan, cho ngỗng ở trang mô hình 3D chuồng ngỗng.

Câu hỏi thường gặp

Nuôi vịt có bắt buộc phải có ao không?
Không bắt buộc. Vịt nuôi khô hoàn toàn vẫn lớn tốt nếu được uống nước thoải mái từ máng đủ sâu để nhúng cả mỏ. Ao chủ yếu giúp vịt vận động và giữ bộ lông sạch. Nếu làm ao mà không thay hoặc lọc được nước thì nên bỏ, vì ao tù tích mầm bệnh và vịt sẽ mang bệnh từ ao lên tận chỗ nằm.
Vì sao máng uống phải đặt trên sàn lưới?
Vịt vẩy nước liên tục khi uống và khi rỉa lông. Nếu máng đặt thẳng trên chất độn thì cả vùng quanh máng ướt sũng chỉ sau một hai ngày. Nền ướt sinh khí ammoniac, nấm mốc và vi khuẩn — kéo theo bệnh hô hấp, bại huyết và chân yếu. Sàn lưới bắc qua mương cho nước rơi thẳng xuống mương, tách hẳn nước khỏi chỗ nằm.
Mật độ nuôi vịt bao nhiêu con trên một mét vuông?
Vịt thịt nuôi nhốt khoảng 5–6 con/m², giai đoạn cuối nên giãn còn 3–4 con/m². Vịt thả có sân chơi 4–5 con/m² trong chuồng kèm 1–2 m² sân mỗi con. Vịt đẻ 3–4 con/m². Vịt con tuần đầu trong quây úm 25–30 con/m² rồi nới dần. Ngày nắng gắt nên giảm thêm 10–15%.
Chuồng vịt nên rộng bao nhiêu mét?
5–8 m nếu dựa vào gió tự nhiên. Rộng hơn thì gió không xuyên hết bề ngang, giữa chuồng bị bí và nền lâu khô — với vịt thì nền lâu khô là vấn đề lớn hơn ở gà. Muốn nuôi nhiều thì kéo dài chuồng hoặc làm thêm dãy, đừng làm rộng ra.
Có dùng núm uống tự động kiểu gà cho vịt được không?
Không nên. Vịt cần nhúng cả mỏ vào nước để rửa mũi và mắt; chỉ uống bằng núm lâu ngày dễ dẫn tới viêm mắt, ghèn mắt và chảy nước mũi. Nếu điều kiện buộc phải dùng núm thì chọn loại chuyên cho thuỷ cầm với lưu lượng lớn, và vẫn nên bố trí thêm máng dài để vịt rửa mặt.
Ổ đẻ cho vịt đặt thế nào?
Đặt sát nền dọc theo tường, chỗ tối và kín gió, lót trấu sạch, khoảng 1 ổ cho 4–5 mái. Vịt không bay lên ổ cao như gà nên ổ nhiều tầng không dùng được. Vịt đẻ chủ yếu từ 2 đến 5 giờ sáng, vì vậy nên nhặt trứng sớm buổi sáng để trứng không bị giẫm bẩn.
Úm vịt con cần bao nhiêu độ?
Ngày 1–3 khoảng 31–32 °C, ngày 4–7 khoảng 29–30 °C, tuần 2 còn 26–28 °C, tuần 3 còn 22–24 °C, từ tuần 4 dùng nhiệt độ chuồng và chỉ cần chắn gió lùa. Vịt con mọc lông nhanh hơn gà nên giảm nhiệt nhanh hơn. Quan trọng hơn con số là nhìn đàn: chụm đống dưới đèn là lạnh, tản sát vách và há mỏ thở là nóng, nằm rải đều là đạt.
Vịt đẻ cần chiếu sáng bao nhiêu giờ mỗi ngày?
Khoảng 14–16 giờ mỗi ngày trong kỳ đẻ, tính cả ánh sáng tự nhiên. Chỉ tăng dần, không rút ngắn giữa kỳ đẻ và không đổi giờ bật tắt thất thường. Vịt hậu bị chưa đẻ thì không nên tăng sáng sớm vì sẽ đẻ non và trứng nhỏ.
Một con vịt uống bao nhiêu nước mỗi ngày?
Vịt con tuần đầu khoảng 0,08–0,12 lít; tuần 2–3 khoảng 0,25–0,4 lít; vịt thịt giai đoạn lớn 0,6–1 lít; vịt đẻ 0,5–0,8 lít. Ngày nắng nóng tăng thêm 20–30%. Lấy số con nhân với mức này rồi nhân 1,5 là dung tích bể chứa tối thiểu nên chuẩn bị.
Chuồng vịt khác chuồng gà ở những điểm nào?
Nền dốc mạnh hơn, 3–5% thay vì 2–3%. Có mương thoát chạy dọc chuồng. Máng uống đặt trên sàn lưới thay vì đặt thẳng trên chất độn. Mật độ thấp hơn, chất độn dày hơn, và ổ đẻ đặt sát nền thay vì ổ cao nhiều tầng vì vịt không bay lên ổ được.
Mô hình 3D này có chạy được trên điện thoại cũ không?
Có. Mô hình dựng bằng chính công cụ sẵn có của trình duyệt, không tải thư viện đồ hoạ nào từ ngoài, nên nhẹ và không cần máy mạnh. Nếu máy quá cũ và không xoay được, toàn bộ thông số vẫn đọc đầy đủ ở các bảng phía trên.