Mô hình xoay được · Không cần cài gì

Mô hình 3D chuồng ngỗng và cách dựng để nuôi đạt hiệu quả

Ngỗng ăn cỏ — lấy được 30–50% khẩu phần từ bãi chăn nếu bãi đủ rộng và cỏ đủ tốt. Vì vậy chuồng ngỗng thực chất là chuồng trú, còn phần quyết định hiệu quả nằm ở bãi chăn thả. Kéo để xoay mô hình, tách từng lớp và phóng to để xem rõ từng chi tiết.

Mô hình chuồng trú và bãi chăn thả

Mô hình minh hoạ chuồng trú rộng 6 m, dài 12 m, kèm bãi chăn có cỏ và ao nước. Bãi thật cần rộng hơn nhiều so với tỉ lệ vẽ ở đây.

Cách xem: kéo ngang để xoay, chụm hai ngón để phóng to, hai ngón cùng kéo để dời mô hình — vuốt dọc vẫn cuộn trang như bình thường. Trên máy tính: giữ Ctrl rồi lăn chuột để phóng, hoặc bấm vào khung rồi dùng phím mũi tên và phím + −.

Chọn một bộ phận để xem chi tiết Bấm vào tên bộ phận phía trên, mô hình sẽ làm nổi lớp đó và hiện thông số kèm lý do làm như vậy.

Bảy con số cần nhớ khi nuôi ngỗng

Nếu chỉ đọc một mục trên trang này thì đọc mục này. Chi tiết và lý do nằm ở các phần bên dưới.

  • Bãi chăn 10–20 m² mỗi con, chia 3 ô luân phiên để cỏ kịp tái sinh
  • Mật độ trong chuồng trú 2–3 con/m² với ngỗng thịt, 1–2 con/m² với ngỗng sinh sản
  • Ao sâu 0,6–1 m cho đàn sinh sản — ngỗng cần nước đủ sâu mới đạp mái đạt
  • Hàng rào cao 1,2–1,5 m, không cần lưới che nóc như nuôi ngan
  • Máng ăn 12–15 cm mỗi con — ngỗng to và ăn mạnh hơn ngan, vịt
  • Chuồng trú chỉ để trú, không phải nơi nuôi nhốt cả ngày
  • Để trống chuồng 14–21 ngày giữa hai lứa sau khi đã rửa, sát trùng và để khô

Nuôi ngỗng khác nuôi gà, vịt và ngan ở đâu

Khác biệt lớn nhất không nằm ở chuồng mà ở chỗ ngỗng ăn cỏ. Dựng chuồng thật kiên cố nhưng không có bãi chăn thì chi phí thức ăn sẽ ăn hết lãi.

So sánh những điểm phải làm khác
Hạng mụcVịtNganNgỗng
Thức ăn xanhphụ thêmphụ thêmphụ thêmchính, 30–50% khẩu phần từ cỏ
Bãi chănkhông bắt buộckhông bắt buộc1–2 m²/con10–20 m²/con, luân phiên ô
Mật độ trong chuồng8–10 con/m²5–63–42–3
Nước bơikhôngtuỳ chọnkhông cầngần như bắt buộc với đàn sinh sản
Hàng ràolưới quâyrào thấpcao 1,8–2 m, che nóccao 1,2–1,5 m, không che nóc
Vai trò của chuồngnuôi cả ngàynuôi cả ngàynuôi cả ngàychỉ trú đêm, mưa và nắng gắt
Tuổi vào đẻ4–5 tháng5–6 tháng6–7 tháng7–9 tháng, muộn hơn hẳn
Sản lượng trứng200–300 quả/năm150–25060–10020–40, đẻ theo mùa
Hai điều dễ làm sai nhất khi chuyển từ nuôi vịt, ngan sang nuôi ngỗng Thứ nhất, đầu tư chuồng lớn mà bãi chăn nhỏ. Ngỗng nhốt chuồng phải ăn cám hoàn toàn, giá thành đội lên rất nhanh và ngỗng cũng chậm lớn hơn. Thứ hai, dùng lịch tiêm phòng của ngan áp thẳng cho ngỗng. Ngỗng vào đẻ muộn hơn ngan nhiều nên mũi trước khi vào đẻ phải dời lại cho khớp đàn của mình, xem thêm ở trang lịch vaccine gia cầm.

Tính kích thước chuồng trú và bãi chăn theo số ngỗng

Nhập số con định nuôi một lứa, công cụ tính diện tích chuồng trú, bãi chăn thả, ao nước, chiều dài máng ăn máng uống và số ổ đẻ.

Số con nuôi cùng lúc trong một đàn
Mật độ và bãi chăn mỗi kiểu khác nhau
Rộng quá thì gió không xuyên hết
Con số này dùng để làm gì Đây là mức tham khảo để ước lượng vật tư, diện tích đất và chi phí ban đầu. Con số bãi chăn phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng cỏ: bãi cỏ tốt nuôi được nhiều con hơn bãi cỏ thưa trên cùng diện tích.

Bảy bước làm chuồng trú và bãi chăn

Với ngỗng, việc chuẩn bị bãi chăn nên bắt đầu trước cả khi xây chuồng, vì cỏ cần thời gian để lên đủ dày.

  1. 1
    Chọn đất và chuẩn bị bãi cỏ trước

    Đây là bước làm sớm nhất. Cỏ gieo hoặc trồng cần vài tuần tới vài tháng mới đủ dày để chăn thả, nên làm song song hoặc trước khi dựng chuồng.

    • Chọn đất cao ráo, thoát nước tốt, gần nguồn nước sạch
    • Tính 10–20 m² bãi chăn cho mỗi con; bãi cỏ tốt thì cần ít hơn, cỏ thưa thì cần nhiều hơn
    • Chia bãi thành ít nhất 3 ô để luân phiên, mỗi ô nghỉ 2–3 tuần cho cỏ tái sinh
    • Trồng cỏ voi, cỏ ghine, cỏ sả hoặc tận dụng rau muống, bèo — chọn loại mọc lại nhanh sau khi bị gặm
    • Cách nhà ở và nguồn nước sinh hoạt ít nhất 20 m — mức khuyến cáo cho nông hộ; trang trại quy mô chịu quy định riêng, phải hỏi cơ quan thú y địa phương
  2. 2
    Làm nền chuồng trú và mương thoát

    Chuồng ngỗng chỉ để trú nên không cần lớn, nhưng nền vẫn phải dốc và thoát nước tốt vì ngỗng ăn cỏ thải phân nhiều và ướt.

    • Bê tông dày 8–10 cm, đánh dốc 3–4% về một bên
    • Mương thoát rộng 30–40 cm, sâu 15–20 cm, có dốc dọc về hố lắng
    • Mặt nền để nhám — ngỗng nặng, đi trên nền trơn rất dễ ngã và hỏng chân
    • Nền cao hơn bãi ngoài 20–30 cm để nước mưa không tràn vào
  3. 3
    Làm sàn lưới khu uống nước

    Ngỗng uống nhiều và vẩy nước mạnh. Máng uống đặt hết lên sàn lưới bắc qua mương để nước rơi thẳng xuống mương thay vì ngấm vào chất độn.

    • Sàn rộng khoảng 1,2–1,5 m, cao hơn đáy mương 15–20 cm, tháo lên được để cọ rửa
    • Mắt lưới 2,5–3 cm với ngỗng lớn; sàn phải chịu được sức nặng của ngỗng trưởng thành
    • Dùng tre đóng thưa hoặc lưới nhựa dày; lưới mỏng sẽ võng và gãy
  4. 4
    Dựng khung cột và lợp mái

    Chuồng trú thấp hơn chuồng nuôi nhốt vì ngỗng chỉ vào ban đêm và khi thời tiết xấu, nhưng vẫn cần đủ cao để người thao tác và để thoáng khí.

    • Cột cách nhau 3–4 m, chôn sâu 50–60 cm có bê tông chân cột
    • Cao từ nền tới mép mái 2–2,4 m; tới đỉnh nóc 3–3,6 m
    • Mái tôn dốc 30–40%, nhô ra khỏi tường 1–1,5 m, chừa khe thoáng ở đỉnh nóc
    • Ngỗng chịu lạnh rất tốt nhưng chịu nóng kém, nên che nắng quan trọng hơn chắn lạnh
  5. 5
    Xây tường lửng, quây lưới và rào bãi chăn

    Ngỗng nuôi thịt nặng nên gần như không bay. Hàng rào chỉ cần đủ cao để ngỗng không bước qua và chó, chồn không vào được.

    • Tường lửng chuồng trú cao 40–50 cm, phía trên quây lưới cho thoáng
    • Hàng rào bãi chăn cao 1,2–1,5 m, chân rào chôn xuống 20–30 cm để chồn và chó không đào vào
    • Không cần lưới che nóc như nuôi ngan — đây là khoản tiết kiệm đáng kể
    • Làm cổng đủ rộng để lùa cả đàn ra vào, ngỗng đi theo đàn và dễ dồn ứ ở cửa hẹp
  6. 6
    Làm ao hoặc bể nước

    Với đàn nuôi thịt, ao là tuỳ chọn. Với đàn sinh sản thì gần như bắt buộc: ngỗng đạp mái dưới nước cho tỷ lệ trứng có phôi cao hơn hẳn so với chỉ trên cạn.

    • Ao hoặc bể sâu 0,6–1 m, tính 1–2 m² mặt nước cho mỗi con sinh sản
    • Bờ thoải hoặc có bậc để ngỗng lên xuống, bờ dốc đứng làm ngỗng đuối và gãy chân
    • Phải thay hoặc lọc được nước; ao tù bẩn còn hại hơn không có ao
    • Đặt ao ở phía thấp của bãi, cách chuồng trú vài chục mét để chỗ nằm không bị lầy
  7. 7
    Lắp máng, ổ đẻ, sát trùng và để trống chuồng

    Ổ đẻ cần chuẩn bị sớm hơn nhiều so với gà vịt vì ngỗng vào đẻ muộn nhưng lại rất kén ổ và thường chọn một ổ cố định.

    • Máng ăn tính 12–15 cm chỗ đứng mỗi con; ngỗng to và ăn mạnh, thiếu máng là tranh nhau
    • Máng uống đặt trên sàn lưới, nước đủ sâu để ngỗng nhúng cả đầu và rửa mắt mũi
    • Ổ đẻ khoảng 50 × 50 × 50 cm, 1 ổ cho 3–4 mái, đặt sát nền nơi tối và kín gió
    • Dọn hết chất độn cũ, rửa, để khô, phun sát trùng rồi rắc vôi bột
    • Để trống chuồng 14–21 ngày giữa hai lứa; rải trấu và bật sưởi trước khi nhận ngỗng con 12–24 giờ

Thông số tham khảo

Đây cũng là bộ số liệu mà công cụ tính ở trên đang dùng.

Mật độ nuôi và diện tích bãi chăn
Kiểu nuôiTrong chuồng trúBãi chănGhi chú
Ngỗng thịt chăn thả2 – 3 con/m²10 – 20 m²/conChia ít nhất 3 ô luân phiên cho cỏ tái sinh
Ngỗng thịt nuôi nhốt2 – 3 con/m²2 – 4 m²/con sânPhải cắt cỏ mang về; chi phí thức ăn cao hơn rõ
Ngỗng sinh sản1 – 2 con/m²10 – 20 m²/conCần ao 1 – 2 m² mặt nước mỗi con và ổ đẻ
Ngỗng con tuần 1 (quây úm)15 – 20 con/m²Nới quây mỗi vài ngày: tuần 2 còn 10 – 12 con/m², tuần 3 còn 6 – 8 con/m²
Kích thước và vật liệu
Hạng mụcMức tham khảoLý do
Chiều rộng chuồng trú5 – 8 mRộng hơn thì gió tự nhiên không xuyên hết bề ngang
Cao tới mép mái2 – 2,4 mĐủ cho người đi lại và thao tác
Cao tới đỉnh nóc3 – 3,6 mTạo khoảng cho khí nóng bốc lên và thoát ra
Hàng rào bãi chăncao 1,2 – 1,5 mNgỗng thịt nặng gần như không bay, không cần lưới che nóc
Chân rào chôn sâu20 – 30 cmChồn và chó hay đào vào bãi ban đêm
Ao hoặc bểsâu 0,6 – 1 m, 1 – 2 m²/con sinh sảnNgỗng đạp mái dưới nước cho tỷ lệ trứng có phôi cao hơn
Bờ aothoải hoặc có bậc lên xuốngBờ dốc đứng làm ngỗng đuối nước và gãy chân
Độ dốc nền chuồng3 – 4% về một phíaPhân ngỗng nhiều và ướt, nền phải mau khô
Mương thoátrộng 30 – 40 cm, sâu 15 – 20 cmĐủ tải nước vẩy quanh khu uống
Sàn lưới khu uốngrộng 1,2 – 1,5 m, mắt 2,5 – 3 cmPhải chịu được sức nặng của ngỗng trưởng thành
Tường lửngcao 40 – 50 cmGiữ chất độn, chắn gió lùa ngang thân
Lớp trấu lót nềndày 10 – 15 cmNgỗng thải nhiều, độn mỏng là nền nhão ngay
Ổ đẻ50 × 50 × 50 cm, đặt sát nềnNgỗng to nên ổ phải rộng hơn ổ ngan và vịt
Khoảng cách hai dãy chuồngtối thiểu 10 mGiảm lây bệnh chéo, thoáng khí
Máng ăn, máng uống và thiết bị
Thiết bịĐịnh mứcGhi chú
Máng ăn dài12 – 15 cm/con (ngỗng con 5 – 6 cm)Đây là chỗ đứng ăn tính cả hai bên máng, nên chiều dài máng phải mua chỉ bằng một nửa con số này
Máng đựng rau cỏ1 máng / 15 – 20 conDùng khi cắt cỏ mang về; đặt cao ngang lưng để ngỗng không giẫm nát
Máng uống dài5 – 6 cm/conCũng tính cả hai bên máng. Nước sâu ít nhất 8 – 10 cm để ngỗng nhúng cả đầu
Núm uống kiểu gàkhông dùng đượcNgỗng cần nhúng cả đầu để rửa mắt mũi, núm không đáp ứng được
Ổ đẻ1 ổ / 3 – 4 máiNgỗng kén ổ và thường chọn ổ cố định; lót trấu sạch, che tối
Chụp sưởi úm (chụp lớn)1 chụp / 150 – 200 conNgỗng con to hơn nên một chụp phủ được ít con hơn
Bóng hồng ngoại 250 W1 bóng / 40 – 60 conLoại nông hộ hay dùng. Đừng lấy định mức của chụp lớn áp cho bóng úm

Bãi chăn thả và thức ăn xanh

Đây là phần quyết định giá thành nuôi ngỗng. Bãi cỏ tốt thay được 30–50% lượng cám, bãi trọc thì ngỗng phải ăn cám hoàn toàn và lãi mỏng đi rất nhanh.

Quản lý bãi chăn

  • Chia bãi thành ít nhất 3 ô, mỗi ô chăn 5–7 ngày rồi nghỉ 2–3 tuần cho cỏ mọc lại. Thả cố định một chỗ thì chỉ sau vài tuần bãi thành đất trọc
  • Thả ngỗng ra bãi buổi sáng sớm và chiều mát, tránh giữa trưa nắng gắt
  • Trên bãi phải có bóng mát: cây trồng sẵn hoặc mái che tạm. Ngỗng chịu nóng kém vì lông dày và lớp mỡ dưới da
  • Có máng nước trên bãi, đừng bắt ngỗng đi xa mới được uống
  • Ô đang nghỉ nên cắt bằng phần cỏ già và dọn phân để cỏ non lên đều

Cỏ và thức ăn xanh

  • Cỏ voi, cỏ ghine, cỏ sả đều hợp; ngoài ra tận dụng được rau muống, bèo tây, thân chuối băm nhỏ
  • Ngỗng thích cỏ non và lá mềm; cỏ già ngỗng ăn ít và tiêu hoá kém
  • Cỏ cắt về nên cho ăn trong ngày, để lâu bị héo úa và lên men, ngỗng dễ tiêu chảy
  • Cỏ không thay được hoàn toàn cám. Vẫn cần cám bổ sung, nhất là giai đoạn ngỗng con và giai đoạn vỗ béo trước xuất bán
  • Không thả ngỗng vào bãi vừa phun thuốc trừ cỏ hoặc thuốc trừ sâu; nên chờ đủ thời gian cách ly ghi trên nhãn thuốc

Chất độn, thông gió và ánh sáng

  • Bốc một nắm độn lên bóp: nắm lại thành cục và không tơi ra là đã quá ẩm, phải xử lý ngay
  • Xới đảo độn hằng ngày, bổ sung trấu khô ở khu quanh máng — đây là chỗ hỏng trước tiên
  • Bước vào chuồng buổi sáng sớm mà thấy cay mắt, khai nồng là khí ammoniac đã vượt ngưỡng. Mức khuyến cáo là dưới 20 ppm, nhưng người nuôi thường nhận ra bằng mũi trước khi có máy đo
  • Ngỗng há mỏ thở, xoè cánh, tìm bóng râm là dấu hiệu nóng; chụm đống một chỗ là lạnh hoặc có gió lùa thẳng
  • Ngỗng sinh sản cần 14–16 giờ sáng mỗi ngày trong kỳ đẻ, tính cả ánh sáng tự nhiên; chỉ tăng dần, không rút ngắn giữa kỳ đẻ
Ngỗng canh giữ và hung dữ vào mùa đẻ Ngỗng trống bảo vệ ổ rất dữ, có thể lao vào mổ và đập cánh khi người lại gần. Nên chừa lối làm việc riêng dọc theo dãy ổ đẻ, và nhặt trứng vào lúc đàn đã ra bãi. Đây cũng là lý do không nên để trẻ nhỏ vào khu chuồng trong mùa đẻ.

Nhiệt độ úm và lượng nước cần chuẩn bị

Ngỗng con lớn rất nhanh nhưng vẫn cần úm đủ ấm ba tuần đầu. Từ tuần 3 có thể cho ra bãi tập gặm cỏ vào những ngày nắng ấm.

Nhiệt độ quây úm ngỗng con
Giai đoạnNhiệt độ trong quâyGhi chú
Ngày 1 – 330 – 32 °CBật sưởi trước khi nhận ngỗng 12 – 24 giờ cho nền và không khí ấm sẵn
Ngày 4 – 728 – 30 °CBắt đầu nới quây
Tuần 225 – 27 °CTập cho ăn rau xanh băm nhỏ
Tuần 322 – 24 °CNgày nắng ấm cho ra bãi vài giờ để tập gặm cỏ
Từ tuần 4nhiệt độ chuồngChủ yếu là chắn gió lùa và che mưa
Nhìn đàn đáng tin hơn nhìn nhiệt kế Ngỗng con chụm đống sát dưới đèn là lạnh. Tản hết ra sát vách quây, há mỏ thở là nóng. Dồn về một phía là có gió lùa từ phía đối diện. Nằm rải đều quanh nguồn nhiệt, ăn uống bình thường là nhiệt độ đã đạt — lúc đó không cần chỉnh theo con số trong bảng nữa.
Lượng nước uống tham khảo
Giai đoạnLít/con/ngàyGhi chú
Ngỗng con tuần 10,1 – 0,15Nước sạch để sẵn trước khi thả ngỗng vào quây
Tuần 2 – 30,3 – 0,5Tăng nhanh cùng với lượng ăn
Ngỗng thịt giai đoạn lớn0,8 – 1,2Uống nhiều hơn vịt và ngan vì con to hơn
Ngỗng sinh sản0,7 – 1,0Không tính lượng nước trong ao
Dùng con số này để tính bể chứa Lấy số con nhân với mức trên rồi nhân thêm 1,5 là dung tích bể tối thiểu, phần dư để phòng mất điện hoặc mất nước một ngày. Ví dụ 200 ngỗng thịt lớn cần khoảng 360 lít dự trữ, chưa kể nước cấp cho ao.

Sáu lỗi hay gặp khi nuôi ngỗng

Những lỗi này khó sửa sau khi đã đầu tư xong, nên đáng cân nhắc kỹ từ đầu.

  • Đầu tư chuồng lớn nhưng bãi chăn nhỏ. Lỗi tốn kém nhất. Ngỗng nhốt phải ăn cám hoàn toàn, mất hẳn lợi thế lớn nhất của con ngỗng là ăn cỏ.
  • Thả cố định một ô bãi. Chỉ sau vài tuần bãi thành đất trọc, cỏ không kịp mọc lại và bãi tích mầm bệnh, giun sán.
  • Đàn sinh sản không có ao đủ sâu. Ngỗng đạp mái trên cạn kém hiệu quả, tỷ lệ trứng có phôi thấp mà người nuôi thường đổ lỗi cho con giống.
  • Bờ ao dốc đứng. Ngỗng xuống được nhưng không lên được, dễ đuối nước và gãy chân. Phải làm bờ thoải hoặc có bậc.
  • Ổ đẻ nhỏ và đặt nơi sáng. Ngỗng to nên ổ phải rộng hơn ổ ngan, vịt; ổ chật hoặc sáng thì ngỗng bỏ đẻ ra nền, trứng bẩn và dễ vỡ.
  • Dùng lịch tiêm phòng của ngan áp thẳng cho ngỗng. Ngỗng vào đẻ muộn hơn nhiều nên mũi trước khi vào đẻ phải dời lại cho khớp với đàn của mình.
Xem thêm trên trang Nhiệt độ úm và cách chăm con giống giai đoạn đầu có trong bài kỹ thuật chăn nuôi gia cầm. Lịch tiêm phòng theo ngày nhận giống có ở trang lịch vaccine gia cầm. Bản dựng chuồng cho ngan ở trang mô hình 3D chuồng ngan, cho vịt ở trang mô hình 3D chuồng vịt, cho gà ở trang mô hình 3D chuồng gà.

Câu hỏi thường gặp

Nuôi ngỗng cần bao nhiêu diện tích bãi chăn cho mỗi con?
Khoảng 10–20 m² mỗi con, tuỳ chất lượng cỏ. Bãi cỏ dày và mọc lại nhanh thì cần ít hơn, bãi cỏ thưa cần nhiều hơn. Quan trọng không kém diện tích là chia bãi thành ít nhất 3 ô để luân phiên: mỗi ô chăn 5–7 ngày rồi nghỉ 2–3 tuần cho cỏ tái sinh. Thả cố định một chỗ thì chỉ sau vài tuần bãi thành đất trọc.
Nuôi ngỗng có bắt buộc phải có ao không?
Với đàn nuôi thịt thì không bắt buộc, chỉ cần máng uống đủ sâu để ngỗng nhúng cả đầu và rửa mắt mũi. Với đàn sinh sản thì gần như bắt buộc: ngỗng đạp mái dưới nước cho tỷ lệ trứng có phôi cao hơn hẳn so với chỉ trên cạn. Ao sâu 0,6–1 m, tính 1–2 m² mặt nước mỗi con, bờ phải thoải hoặc có bậc để ngỗng lên xuống được.
Mật độ nuôi ngỗng trong chuồng là bao nhiêu con mỗi mét vuông?
Ngỗng thịt 2–3 con/m² trong chuồng trú, ngỗng sinh sản 1–2 con/m². Ngỗng con tuần đầu trong quây úm 15–20 con/m² rồi nới dần, tuần 3 còn 6–8 con/m². Mật độ thấp nhất trong nhóm thuỷ cầm vì ngỗng to hơn ngan và vịt nhiều.
Cỏ thay được bao nhiêu phần thức ăn cho ngỗng?
Khoảng 30–50% khẩu phần nếu bãi cỏ tốt và ngỗng được thả đủ thời gian. Cỏ không thay được hoàn toàn cám, nhất là giai đoạn ngỗng con và giai đoạn vỗ béo trước khi xuất bán. Ngỗng thích cỏ non và lá mềm; cỏ già ngỗng ăn ít và tiêu hoá kém.
Hàng rào bãi chăn ngỗng cần cao bao nhiêu?
1,2–1,5 m là đủ với ngỗng nuôi thịt, và không cần lưới che nóc như khi nuôi ngan. Ngỗng thịt nặng nên gần như không bay. Điều cần chú ý hơn là chôn chân rào sâu 20–30 cm để chồn và chó không đào vào bãi ban đêm.
Úm ngỗng con cần bao nhiêu độ?
Ngày 1–3 khoảng 30–32 °C, ngày 4–7 khoảng 28–30 °C, tuần 2 còn 25–27 °C, tuần 3 còn 22–24 °C, từ tuần 4 dùng nhiệt độ chuồng. Từ tuần 3 có thể cho ra bãi vài giờ vào ngày nắng ấm để tập gặm cỏ. Quan trọng hơn con số là nhìn đàn: chụm đống dưới đèn là lạnh, tản sát vách và há mỏ thở là nóng, nằm rải đều là đạt.
Ngỗng đẻ lúc mấy tháng tuổi và mỗi năm bao nhiêu trứng?
Ngỗng vào đẻ muộn hơn hẳn các loài khác, thường 7–9 tháng tuổi, và đẻ theo mùa với sản lượng khoảng 20–40 quả mỗi năm tuỳ giống. Vì vào đẻ muộn nên không được lấy lịch tiêm phòng của ngan áp thẳng sang: mũi trước khi vào đẻ phải dời lại cho khớp với đàn của mình.
Ngỗng hung dữ vào mùa đẻ thì xử lý thế nào?
Ngỗng trống bảo vệ ổ rất dữ, có thể lao vào mổ và đập cánh. Nên chừa lối làm việc riêng dọc theo dãy ổ đẻ và nhặt trứng vào lúc đàn đã ra bãi. Không nên để trẻ nhỏ vào khu chuồng trong mùa đẻ. Đây là tập tính bình thường, không phải dấu hiệu bệnh.
Nuôi ngỗng khác nuôi ngan và vịt ở những điểm nào?
Ngỗng ăn cỏ nên cần bãi chăn 10–20 m² mỗi con, trong khi ngan và vịt chỉ cần 1–2 m² sân chơi. Chuồng ngỗng chỉ để trú đêm chứ không nuôi nhốt cả ngày. Mật độ 2–3 con/m² thấp hơn cả ngan lẫn vịt vì ngỗng to hơn. Đàn sinh sản cần ao đủ sâu, còn ngan thì không cần. Hàng rào chỉ cần 1,2–1,5 m và không phải che nóc như nuôi ngan.
Mô hình 3D này có chạy được trên điện thoại cũ không?
Có. Mô hình dựng bằng chính công cụ sẵn có của trình duyệt, không tải thư viện đồ hoạ nào từ ngoài, nên nhẹ và không cần máy mạnh. Nếu máy quá cũ và không xoay được, toàn bộ thông số vẫn đọc đầy đủ ở các bảng phía trên.