Mô hình xoay được · Không cần cài gì
Mô hình 3D chuồng ngỗng và cách dựng để nuôi đạt hiệu quả
Ngỗng ăn cỏ — lấy được 30–50% khẩu phần từ bãi chăn nếu bãi đủ rộng và cỏ đủ tốt. Vì vậy chuồng ngỗng thực chất là chuồng trú, còn phần quyết định hiệu quả nằm ở bãi chăn thả. Kéo để xoay mô hình, tách từng lớp và phóng to để xem rõ từng chi tiết.
Mô hình chuồng trú và bãi chăn thả
Mô hình minh hoạ chuồng trú rộng 6 m, dài 12 m, kèm bãi chăn có cỏ và ao nước. Bãi thật cần rộng hơn nhiều so với tỉ lệ vẽ ở đây.
Cách xem: kéo ngang để xoay, chụm hai ngón để phóng to, hai ngón cùng kéo để dời mô hình — vuốt dọc vẫn cuộn trang như bình thường. Trên máy tính: giữ Ctrl rồi lăn chuột để phóng, hoặc bấm vào khung rồi dùng phím mũi tên và phím + −.
Bảy con số cần nhớ khi nuôi ngỗng
Nếu chỉ đọc một mục trên trang này thì đọc mục này. Chi tiết và lý do nằm ở các phần bên dưới.
- Bãi chăn 10–20 m² mỗi con, chia 3 ô luân phiên để cỏ kịp tái sinh
- Mật độ trong chuồng trú 2–3 con/m² với ngỗng thịt, 1–2 con/m² với ngỗng sinh sản
- Ao sâu 0,6–1 m cho đàn sinh sản — ngỗng cần nước đủ sâu mới đạp mái đạt
- Hàng rào cao 1,2–1,5 m, không cần lưới che nóc như nuôi ngan
- Máng ăn 12–15 cm mỗi con — ngỗng to và ăn mạnh hơn ngan, vịt
- Chuồng trú chỉ để trú, không phải nơi nuôi nhốt cả ngày
- Để trống chuồng 14–21 ngày giữa hai lứa sau khi đã rửa, sát trùng và để khô
Nuôi ngỗng khác nuôi gà, vịt và ngan ở đâu
Khác biệt lớn nhất không nằm ở chuồng mà ở chỗ ngỗng ăn cỏ. Dựng chuồng thật kiên cố nhưng không có bãi chăn thì chi phí thức ăn sẽ ăn hết lãi.
| Hạng mục | Gà | Vịt | Ngan | Ngỗng |
|---|---|---|---|---|
| Thức ăn xanh | phụ thêm | phụ thêm | phụ thêm | chính, 30–50% khẩu phần từ cỏ |
| Bãi chăn | không bắt buộc | không bắt buộc | 1–2 m²/con | 10–20 m²/con, luân phiên ô |
| Mật độ trong chuồng | 8–10 con/m² | 5–6 | 3–4 | 2–3 |
| Nước bơi | không | tuỳ chọn | không cần | gần như bắt buộc với đàn sinh sản |
| Hàng rào | lưới quây | rào thấp | cao 1,8–2 m, che nóc | cao 1,2–1,5 m, không che nóc |
| Vai trò của chuồng | nuôi cả ngày | nuôi cả ngày | nuôi cả ngày | chỉ trú đêm, mưa và nắng gắt |
| Tuổi vào đẻ | 4–5 tháng | 5–6 tháng | 6–7 tháng | 7–9 tháng, muộn hơn hẳn |
| Sản lượng trứng | 200–300 quả/năm | 150–250 | 60–100 | 20–40, đẻ theo mùa |
Tính kích thước chuồng trú và bãi chăn theo số ngỗng
Nhập số con định nuôi một lứa, công cụ tính diện tích chuồng trú, bãi chăn thả, ao nước, chiều dài máng ăn máng uống và số ổ đẻ.
Bảy bước làm chuồng trú và bãi chăn
Với ngỗng, việc chuẩn bị bãi chăn nên bắt đầu trước cả khi xây chuồng, vì cỏ cần thời gian để lên đủ dày.
- 1
Chọn đất và chuẩn bị bãi cỏ trước
Đây là bước làm sớm nhất. Cỏ gieo hoặc trồng cần vài tuần tới vài tháng mới đủ dày để chăn thả, nên làm song song hoặc trước khi dựng chuồng.
- Chọn đất cao ráo, thoát nước tốt, gần nguồn nước sạch
- Tính 10–20 m² bãi chăn cho mỗi con; bãi cỏ tốt thì cần ít hơn, cỏ thưa thì cần nhiều hơn
- Chia bãi thành ít nhất 3 ô để luân phiên, mỗi ô nghỉ 2–3 tuần cho cỏ tái sinh
- Trồng cỏ voi, cỏ ghine, cỏ sả hoặc tận dụng rau muống, bèo — chọn loại mọc lại nhanh sau khi bị gặm
- Cách nhà ở và nguồn nước sinh hoạt ít nhất 20 m — mức khuyến cáo cho nông hộ; trang trại quy mô chịu quy định riêng, phải hỏi cơ quan thú y địa phương
- 2
Làm nền chuồng trú và mương thoát
Chuồng ngỗng chỉ để trú nên không cần lớn, nhưng nền vẫn phải dốc và thoát nước tốt vì ngỗng ăn cỏ thải phân nhiều và ướt.
- Bê tông dày 8–10 cm, đánh dốc 3–4% về một bên
- Mương thoát rộng 30–40 cm, sâu 15–20 cm, có dốc dọc về hố lắng
- Mặt nền để nhám — ngỗng nặng, đi trên nền trơn rất dễ ngã và hỏng chân
- Nền cao hơn bãi ngoài 20–30 cm để nước mưa không tràn vào
- 3
Làm sàn lưới khu uống nước
Ngỗng uống nhiều và vẩy nước mạnh. Máng uống đặt hết lên sàn lưới bắc qua mương để nước rơi thẳng xuống mương thay vì ngấm vào chất độn.
- Sàn rộng khoảng 1,2–1,5 m, cao hơn đáy mương 15–20 cm, tháo lên được để cọ rửa
- Mắt lưới 2,5–3 cm với ngỗng lớn; sàn phải chịu được sức nặng của ngỗng trưởng thành
- Dùng tre đóng thưa hoặc lưới nhựa dày; lưới mỏng sẽ võng và gãy
- 4
Dựng khung cột và lợp mái
Chuồng trú thấp hơn chuồng nuôi nhốt vì ngỗng chỉ vào ban đêm và khi thời tiết xấu, nhưng vẫn cần đủ cao để người thao tác và để thoáng khí.
- Cột cách nhau 3–4 m, chôn sâu 50–60 cm có bê tông chân cột
- Cao từ nền tới mép mái 2–2,4 m; tới đỉnh nóc 3–3,6 m
- Mái tôn dốc 30–40%, nhô ra khỏi tường 1–1,5 m, chừa khe thoáng ở đỉnh nóc
- Ngỗng chịu lạnh rất tốt nhưng chịu nóng kém, nên che nắng quan trọng hơn chắn lạnh
- 5
Xây tường lửng, quây lưới và rào bãi chăn
Ngỗng nuôi thịt nặng nên gần như không bay. Hàng rào chỉ cần đủ cao để ngỗng không bước qua và chó, chồn không vào được.
- Tường lửng chuồng trú cao 40–50 cm, phía trên quây lưới cho thoáng
- Hàng rào bãi chăn cao 1,2–1,5 m, chân rào chôn xuống 20–30 cm để chồn và chó không đào vào
- Không cần lưới che nóc như nuôi ngan — đây là khoản tiết kiệm đáng kể
- Làm cổng đủ rộng để lùa cả đàn ra vào, ngỗng đi theo đàn và dễ dồn ứ ở cửa hẹp
- 6
Làm ao hoặc bể nước
Với đàn nuôi thịt, ao là tuỳ chọn. Với đàn sinh sản thì gần như bắt buộc: ngỗng đạp mái dưới nước cho tỷ lệ trứng có phôi cao hơn hẳn so với chỉ trên cạn.
- Ao hoặc bể sâu 0,6–1 m, tính 1–2 m² mặt nước cho mỗi con sinh sản
- Bờ thoải hoặc có bậc để ngỗng lên xuống, bờ dốc đứng làm ngỗng đuối và gãy chân
- Phải thay hoặc lọc được nước; ao tù bẩn còn hại hơn không có ao
- Đặt ao ở phía thấp của bãi, cách chuồng trú vài chục mét để chỗ nằm không bị lầy
- 7
Lắp máng, ổ đẻ, sát trùng và để trống chuồng
Ổ đẻ cần chuẩn bị sớm hơn nhiều so với gà vịt vì ngỗng vào đẻ muộn nhưng lại rất kén ổ và thường chọn một ổ cố định.
- Máng ăn tính 12–15 cm chỗ đứng mỗi con; ngỗng to và ăn mạnh, thiếu máng là tranh nhau
- Máng uống đặt trên sàn lưới, nước đủ sâu để ngỗng nhúng cả đầu và rửa mắt mũi
- Ổ đẻ khoảng 50 × 50 × 50 cm, 1 ổ cho 3–4 mái, đặt sát nền nơi tối và kín gió
- Dọn hết chất độn cũ, rửa, để khô, phun sát trùng rồi rắc vôi bột
- Để trống chuồng 14–21 ngày giữa hai lứa; rải trấu và bật sưởi trước khi nhận ngỗng con 12–24 giờ
Thông số tham khảo
Đây cũng là bộ số liệu mà công cụ tính ở trên đang dùng.
| Kiểu nuôi | Trong chuồng trú | Bãi chăn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ngỗng thịt chăn thả | 2 – 3 con/m² | 10 – 20 m²/con | Chia ít nhất 3 ô luân phiên cho cỏ tái sinh |
| Ngỗng thịt nuôi nhốt | 2 – 3 con/m² | 2 – 4 m²/con sân | Phải cắt cỏ mang về; chi phí thức ăn cao hơn rõ |
| Ngỗng sinh sản | 1 – 2 con/m² | 10 – 20 m²/con | Cần ao 1 – 2 m² mặt nước mỗi con và ổ đẻ |
| Ngỗng con tuần 1 (quây úm) | 15 – 20 con/m² | — | Nới quây mỗi vài ngày: tuần 2 còn 10 – 12 con/m², tuần 3 còn 6 – 8 con/m² |
| Hạng mục | Mức tham khảo | Lý do |
|---|---|---|
| Chiều rộng chuồng trú | 5 – 8 m | Rộng hơn thì gió tự nhiên không xuyên hết bề ngang |
| Cao tới mép mái | 2 – 2,4 m | Đủ cho người đi lại và thao tác |
| Cao tới đỉnh nóc | 3 – 3,6 m | Tạo khoảng cho khí nóng bốc lên và thoát ra |
| Hàng rào bãi chăn | cao 1,2 – 1,5 m | Ngỗng thịt nặng gần như không bay, không cần lưới che nóc |
| Chân rào chôn sâu | 20 – 30 cm | Chồn và chó hay đào vào bãi ban đêm |
| Ao hoặc bể | sâu 0,6 – 1 m, 1 – 2 m²/con sinh sản | Ngỗng đạp mái dưới nước cho tỷ lệ trứng có phôi cao hơn |
| Bờ ao | thoải hoặc có bậc lên xuống | Bờ dốc đứng làm ngỗng đuối nước và gãy chân |
| Độ dốc nền chuồng | 3 – 4% về một phía | Phân ngỗng nhiều và ướt, nền phải mau khô |
| Mương thoát | rộng 30 – 40 cm, sâu 15 – 20 cm | Đủ tải nước vẩy quanh khu uống |
| Sàn lưới khu uống | rộng 1,2 – 1,5 m, mắt 2,5 – 3 cm | Phải chịu được sức nặng của ngỗng trưởng thành |
| Tường lửng | cao 40 – 50 cm | Giữ chất độn, chắn gió lùa ngang thân |
| Lớp trấu lót nền | dày 10 – 15 cm | Ngỗng thải nhiều, độn mỏng là nền nhão ngay |
| Ổ đẻ | 50 × 50 × 50 cm, đặt sát nền | Ngỗng to nên ổ phải rộng hơn ổ ngan và vịt |
| Khoảng cách hai dãy chuồng | tối thiểu 10 m | Giảm lây bệnh chéo, thoáng khí |
| Thiết bị | Định mức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Máng ăn dài | 12 – 15 cm/con (ngỗng con 5 – 6 cm) | Đây là chỗ đứng ăn tính cả hai bên máng, nên chiều dài máng phải mua chỉ bằng một nửa con số này |
| Máng đựng rau cỏ | 1 máng / 15 – 20 con | Dùng khi cắt cỏ mang về; đặt cao ngang lưng để ngỗng không giẫm nát |
| Máng uống dài | 5 – 6 cm/con | Cũng tính cả hai bên máng. Nước sâu ít nhất 8 – 10 cm để ngỗng nhúng cả đầu |
| Núm uống kiểu gà | không dùng được | Ngỗng cần nhúng cả đầu để rửa mắt mũi, núm không đáp ứng được |
| Ổ đẻ | 1 ổ / 3 – 4 mái | Ngỗng kén ổ và thường chọn ổ cố định; lót trấu sạch, che tối |
| Chụp sưởi úm (chụp lớn) | 1 chụp / 150 – 200 con | Ngỗng con to hơn nên một chụp phủ được ít con hơn |
| Bóng hồng ngoại 250 W | 1 bóng / 40 – 60 con | Loại nông hộ hay dùng. Đừng lấy định mức của chụp lớn áp cho bóng úm |
Bãi chăn thả và thức ăn xanh
Đây là phần quyết định giá thành nuôi ngỗng. Bãi cỏ tốt thay được 30–50% lượng cám, bãi trọc thì ngỗng phải ăn cám hoàn toàn và lãi mỏng đi rất nhanh.
Quản lý bãi chăn
- Chia bãi thành ít nhất 3 ô, mỗi ô chăn 5–7 ngày rồi nghỉ 2–3 tuần cho cỏ mọc lại. Thả cố định một chỗ thì chỉ sau vài tuần bãi thành đất trọc
- Thả ngỗng ra bãi buổi sáng sớm và chiều mát, tránh giữa trưa nắng gắt
- Trên bãi phải có bóng mát: cây trồng sẵn hoặc mái che tạm. Ngỗng chịu nóng kém vì lông dày và lớp mỡ dưới da
- Có máng nước trên bãi, đừng bắt ngỗng đi xa mới được uống
- Ô đang nghỉ nên cắt bằng phần cỏ già và dọn phân để cỏ non lên đều
Cỏ và thức ăn xanh
- Cỏ voi, cỏ ghine, cỏ sả đều hợp; ngoài ra tận dụng được rau muống, bèo tây, thân chuối băm nhỏ
- Ngỗng thích cỏ non và lá mềm; cỏ già ngỗng ăn ít và tiêu hoá kém
- Cỏ cắt về nên cho ăn trong ngày, để lâu bị héo úa và lên men, ngỗng dễ tiêu chảy
- Cỏ không thay được hoàn toàn cám. Vẫn cần cám bổ sung, nhất là giai đoạn ngỗng con và giai đoạn vỗ béo trước xuất bán
- Không thả ngỗng vào bãi vừa phun thuốc trừ cỏ hoặc thuốc trừ sâu; nên chờ đủ thời gian cách ly ghi trên nhãn thuốc
Chất độn, thông gió và ánh sáng
- Bốc một nắm độn lên bóp: nắm lại thành cục và không tơi ra là đã quá ẩm, phải xử lý ngay
- Xới đảo độn hằng ngày, bổ sung trấu khô ở khu quanh máng — đây là chỗ hỏng trước tiên
- Bước vào chuồng buổi sáng sớm mà thấy cay mắt, khai nồng là khí ammoniac đã vượt ngưỡng. Mức khuyến cáo là dưới 20 ppm, nhưng người nuôi thường nhận ra bằng mũi trước khi có máy đo
- Ngỗng há mỏ thở, xoè cánh, tìm bóng râm là dấu hiệu nóng; chụm đống một chỗ là lạnh hoặc có gió lùa thẳng
- Ngỗng sinh sản cần 14–16 giờ sáng mỗi ngày trong kỳ đẻ, tính cả ánh sáng tự nhiên; chỉ tăng dần, không rút ngắn giữa kỳ đẻ
Nhiệt độ úm và lượng nước cần chuẩn bị
Ngỗng con lớn rất nhanh nhưng vẫn cần úm đủ ấm ba tuần đầu. Từ tuần 3 có thể cho ra bãi tập gặm cỏ vào những ngày nắng ấm.
| Giai đoạn | Nhiệt độ trong quây | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngày 1 – 3 | 30 – 32 °C | Bật sưởi trước khi nhận ngỗng 12 – 24 giờ cho nền và không khí ấm sẵn |
| Ngày 4 – 7 | 28 – 30 °C | Bắt đầu nới quây |
| Tuần 2 | 25 – 27 °C | Tập cho ăn rau xanh băm nhỏ |
| Tuần 3 | 22 – 24 °C | Ngày nắng ấm cho ra bãi vài giờ để tập gặm cỏ |
| Từ tuần 4 | nhiệt độ chuồng | Chủ yếu là chắn gió lùa và che mưa |
| Giai đoạn | Lít/con/ngày | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngỗng con tuần 1 | 0,1 – 0,15 | Nước sạch để sẵn trước khi thả ngỗng vào quây |
| Tuần 2 – 3 | 0,3 – 0,5 | Tăng nhanh cùng với lượng ăn |
| Ngỗng thịt giai đoạn lớn | 0,8 – 1,2 | Uống nhiều hơn vịt và ngan vì con to hơn |
| Ngỗng sinh sản | 0,7 – 1,0 | Không tính lượng nước trong ao |
Sáu lỗi hay gặp khi nuôi ngỗng
Những lỗi này khó sửa sau khi đã đầu tư xong, nên đáng cân nhắc kỹ từ đầu.
- Đầu tư chuồng lớn nhưng bãi chăn nhỏ. Lỗi tốn kém nhất. Ngỗng nhốt phải ăn cám hoàn toàn, mất hẳn lợi thế lớn nhất của con ngỗng là ăn cỏ.
- Thả cố định một ô bãi. Chỉ sau vài tuần bãi thành đất trọc, cỏ không kịp mọc lại và bãi tích mầm bệnh, giun sán.
- Đàn sinh sản không có ao đủ sâu. Ngỗng đạp mái trên cạn kém hiệu quả, tỷ lệ trứng có phôi thấp mà người nuôi thường đổ lỗi cho con giống.
- Bờ ao dốc đứng. Ngỗng xuống được nhưng không lên được, dễ đuối nước và gãy chân. Phải làm bờ thoải hoặc có bậc.
- Ổ đẻ nhỏ và đặt nơi sáng. Ngỗng to nên ổ phải rộng hơn ổ ngan, vịt; ổ chật hoặc sáng thì ngỗng bỏ đẻ ra nền, trứng bẩn và dễ vỡ.
- Dùng lịch tiêm phòng của ngan áp thẳng cho ngỗng. Ngỗng vào đẻ muộn hơn nhiều nên mũi trước khi vào đẻ phải dời lại cho khớp với đàn của mình.